↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 164/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4891 760228 THPT Gò Công Đông 7,50 8,75 9,40 25,65
#4892 760826 THPT Gò Công Đông 6,75 9,50 9,40 25,65
#4893 770502 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 8,00 9,40 25,65
#4894 050241 THPT Hồng Ngự 1 6,83 9,00 9,80 25,63
#4895 130430 THPT Tam Nông 8,08 9,75 7,80 25,63
#4896 590655 THPT Tân Hiệp 7,58 9,25 8,80 25,63
#4897 620331 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,33 8,50 9,80 0,25 25,88 25,63
#4898 700046 THPT Vĩnh Bình 7,58 8,25 9,80 25,63
#4899 040150 THPT Chu Văn An 7,42 9,00 9,20 25,62
#4900 080055 THPT Long Khánh A 7,17 9,25 9,20 25,62
#4901 040261 THPT Chu Văn An 7,75 8,25 9,60 25,60
#4902 050143 THPT Hồng Ngự 1 7,75 8,25 9,60 25,60
#4903 070279 THPT Hồng Ngự 3 7,25 8,75 9,60 25,60
#4904 070488 THPT Hồng Ngự 3 7,25 8,75 9,60 25,60
#4905 090150 THPT Thanh Bình 1 8,75 8,25 8,60 25,60
#4906 090155 THPT Thanh Bình 1 8,25 8,75 8,60 25,60
#4907 130345 THPT Tam Nông 7,00 9,00 9,60 25,60
#4908 130487 THPT Tam Nông 8,25 7,75 9,60 25,60
#4909 160153 THPT Tháp Mười 8,25 7,75 9,60 25,60
#4910 160383 THPT Tháp Mười 8,50 8,50 8,60 25,60
#4911 160642 THPT Tháp Mười 8,00 8,00 9,60 25,60
#4912 250137 THPT Cao Lãnh 6,25 9,75 9,60 25,60
#4913 250190 THPT Cao Lãnh 8,50 7,50 9,60 25,60
#4914 250203 THPT Cao Lãnh 8,00 8,00 9,60 25,60
#4915 280102 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,00 8,00 9,60 15,50 41,10 25,60
#4916 280150 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,00 8,00 9,60 14,75 40,35 25,60
#4917 280194 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,50 8,50 9,60 13,75 39,35 25,60
#4918 280333 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 7,75 9,60 11,00 36,60 25,60
#4919 280489 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,50 8,50 9,60 3,75 29,35 25,60
#4920 280490 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,00 8,00 9,60 15,25 40,85 25,60
162163164165166Trang 164/1451