↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 169/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5041 320491 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 8,50 9,80 9,00 34,55 25,55
#5042 320502 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,75 8,00 8,80 13,25 38,80 25,55
#5043 320607 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,50 9,25 9,80 15,60 41,15 25,55
#5044 330196 THPT Lai Vung 1 7,50 9,25 8,80 25,55
#5045 330495 THPT Lai Vung 1 7,50 8,25 9,80 25,55
#5046 330544 THPT Lai Vung 1 7,25 9,50 8,80 25,55
#5047 340598 THPT Lai Vung 2 6,75 9,00 9,80 25,55
#5048 360059 THPT Lấp Vò 1 7,00 8,75 9,80 25,55
#5049 360225 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,00 8,80 25,55
#5050 360645 THPT Lấp Vò 1 9,00 7,75 8,80 25,55
#5051 360812 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,00 8,80 25,55
#5052 370606 THPT Lấp Vò 2 6,25 9,50 9,80 25,55
#5053 410151 THPT Châu Thành 2 8,25 8,50 8,80 25,55
#5054 410731 THPT Châu Thành 2 8,75 9,00 7,80 25,55
#5055 420010 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,00 8,75 8,80 25,55
#5056 420123 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,25 8,50 8,80 25,55
#5057 420274 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 9,50 9,80 25,55
#5058 430325 THPT Lê Thanh Hiền 7,75 8,00 9,80 25,55
#5059 460508 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,25 8,80 25,55
#5060 460804 THPT Phạm Thành Trung 8,25 9,50 7,80 25,55
#5061 460997 THPT Phạm Thành Trung 7,75 9,00 8,80 25,55
#5062 470648 THPT Cái Bè 7,75 9,00 8,80 25,55
#5063 471201 THPT Cái Bè 8,50 8,25 8,80 25,55
#5064 490038 THPT Phan Việt Thống 9,25 6,50 9,80 25,55
#5065 490403 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,00 7,80 25,55
#5066 490425 THPT Phan Việt Thống 8,75 8,00 8,80 25,55
#5067 500239 THPT Lê Văn Phẩm 8,00 8,75 8,80 25,55
#5068 500248 THPT Lê Văn Phẩm 8,75 7,00 9,80 25,55
#5069 510177 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 8,75 8,80 25,55
#5070 510293 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 8,50 9,80 25,55
167168169170171Trang 169/1451