↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 172/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5131 280029 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,50 8,00 9,00 2,00 27,50 25,50
#5132 280067 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,50 8,00 10,00 3,25 28,75 25,50
#5133 280103 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 8,50 9,00 2,25 27,75 25,50
#5134 280357 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 9,50 8,00 3,50 29,00 25,50
#5135 280366 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,00 8,50 9,00 8,70 34,20 25,50
#5136 280468 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 9,25 9,00 5,50 31,00 25,50
#5137 280555 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,25 9,25 8,00 6,50 32,00 25,50
#5138 280600 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,75 9,75 9,00 5,75 31,25 25,50
#5139 280834 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 6,50 9,00 10,00 14,50 40,00 25,50
#5140 300828 THPT Sa Đéc 7,00 9,50 9,00 25,50
#5141 320026 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 9,25 9,00 5,75 31,25 25,50
#5142 320089 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,50 9,00 10,00 9,00 34,50 25,50
#5143 320096 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,00 8,50 9,00 13,25 38,75 25,50
#5144 320183 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 9,50 9,00 4,75 30,25 25,50
#5145 320247 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 9,25 8,25 8,00 5,25 30,75 25,50
#5146 320646 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,50 8,00 9,00 5,25 30,75 25,50
#5147 330102 THPT Lai Vung 1 7,00 9,50 9,00 25,50
#5148 330298 THPT Lai Vung 1 9,00 7,50 9,00 25,50
#5149 330665 THPT Lai Vung 1 7,50 9,00 9,00 25,50
#5150 360156 THPT Lấp Vò 1 7,25 8,25 10,00 25,50
#5151 360605 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,25 8,00 25,50
#5152 360990 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,00 8,00 25,50
#5153 380278 THPT Lấp Vò 3 7,25 9,25 9,00 25,50
#5154 410021 THPT Châu Thành 2 7,50 9,00 9,00 25,50
#5155 420276 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,50 9,00 9,00 25,50
#5156 470522 THPT Cái Bè 8,50 8,00 9,00 25,50
#5157 470564 THPT Cái Bè 8,00 8,50 9,00 25,50
#5158 470641 THPT Cái Bè 9,00 8,50 8,00 25,50
#5159 471131 THPT Cái Bè 7,75 8,75 9,00 25,50
#5160 510170 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,25 9,00 25,50
170171172173174Trang 172/1451