↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 179/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5341 760677 THPT Gò Công Đông 8,50 7,75 9,20 25,45
#5342 770221 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 8,75 9,20 25,45
#5343 790075 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 7,75 9,20 25,45
#5344 471209 THPT Cái Bè 7,33 8,50 9,60 25,43
#5345 660581 THPT Chợ Gạo 8,08 8,75 8,60 25,43
#5346 280237 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,17 9,25 9,00 7,50 32,92 25,42
#5347 470660 THPT Cái Bè 8,17 9,25 8,00 25,42
#5348 660447 THPT Chợ Gạo 8,17 8,25 9,00 25,42
#5349 760691 THPT Gò Công Đông 7,92 8,50 9,00 25,42
#5350 010424 THPT Tân Hồng 8,25 7,75 9,40 25,40
#5351 010454 THPT Tân Hồng 6,50 9,50 9,40 25,40
#5352 010678 THPT Tân Hồng 7,75 8,25 9,40 25,40
#5353 040049 THPT Chu Văn An 7,50 9,50 8,40 25,40
#5354 040101 THPT Chu Văn An 9,00 8,00 8,40 25,40
#5355 050221 THPT Hồng Ngự 1 7,00 9,00 9,40 25,40
#5356 050348 THPT Hồng Ngự 1 6,75 9,25 9,40 25,40
#5357 050481 THPT Hồng Ngự 1 7,75 8,25 8,40 +1,0 25,40
#5358 070126 THPT Hồng Ngự 3 8,75 8,25 8,40 25,40
#5359 080087 THPT Long Khánh A 8,00 9,00 8,40 25,40
#5360 090144 THPT Thanh Bình 1 7,75 9,25 8,40 25,40
#5361 090680 THPT Thanh Bình 1 8,00 8,00 9,40 25,40
#5362 120311 THPT Tràm Chim 7,75 8,25 9,40 25,40
#5363 120314 THPT Tràm Chim 7,75 8,25 9,40 25,40
#5364 130330 THPT Tam Nông 8,25 8,75 8,40 25,40
#5365 130500 THPT Tam Nông 7,75 8,25 9,40 25,40
#5366 160421 THPT Tháp Mười 7,25 8,75 9,40 25,40
#5367 250119 THPT Cao Lãnh 7,50 9,50 8,40 25,40
#5368 250243 THPT Cao Lãnh 8,75 8,25 8,40 25,40
#5369 250267 THPT Cao Lãnh 6,50 9,50 9,40 25,40
#5370 280078 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,00 9,00 9,40 13,25 38,65 25,40
177178179180181Trang 179/1451