↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 200/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5971 320184 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,00 9,75 8,40 7,75 32,90 25,15
#5972 320217 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,25 9,50 9,40 4,25 29,40 25,15
#5973 320282 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,50 8,25 9,40 5,17 30,32 25,15
#5974 320388 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 9,00 7,75 8,40 6,75 31,90 25,15
#5975 320398 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,75 9,00 8,40 4,00 29,15 25,15
#5976 320497 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 9,00 6,75 9,40 2,00 27,15 25,15
#5977 320604 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,25 8,50 8,40 8,25 +1,0 32,40 25,15
#5978 330158 THPT Lai Vung 1 8,25 7,50 9,40 25,15
#5979 330241 THPT Lai Vung 1 8,50 8,25 8,40 25,15
#5980 330708 THPT Lai Vung 1 8,75 8,00 8,40 25,15
#5981 330748 THPT Lai Vung 1 8,00 7,75 9,40 25,15
#5982 340192 THPT Lai Vung 2 8,25 8,50 8,40 25,15
#5983 340422 THPT Lai Vung 2 8,25 8,50 8,40 25,15
#5984 340514 THPT Lai Vung 2 8,75 7,00 9,40 25,15
#5985 360143 THPT Lấp Vò 1 7,00 8,75 9,40 25,15
#5986 360320 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,00 8,40 25,15
#5987 360712 THPT Lấp Vò 1 8,50 8,25 8,40 25,15
#5988 370130 THPT Lấp Vò 2 6,75 9,00 9,40 25,15
#5989 390077 (Chưa xác định) 8,00 8,75 8,40 25,15
#5990 410332 THPT Châu Thành 2 7,75 9,00 8,40 25,15
#5991 440323 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 7,75 9,40 25,15
#5992 460491 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,75 8,40 25,15
#5993 460523 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,25 9,40 25,15
#5994 460556 THPT Phạm Thành Trung 7,75 8,00 9,40 25,15
#5995 460669 THPT Phạm Thành Trung 8,50 8,25 8,40 25,15
#5996 470240 THPT Cái Bè 8,25 7,50 9,40 25,15
#5997 470286 THPT Cái Bè 8,50 8,25 8,40 25,15
#5998 470313 THPT Cái Bè 8,75 8,00 8,40 25,15
#5999 470563 THPT Cái Bè 7,75 8,00 9,40 25,15
#6000 470790 THPT Cái Bè 8,00 7,75 9,40 25,15
198199200201202Trang 200/1451