↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 203/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6061 320003 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,92 8,00 9,20 8,75 33,87 25,12
#6062 590652 THPT Tân Hiệp 8,17 8,75 8,20 25,12
#6063 620454 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,17 7,75 9,20 13,75 38,87 25,12
#6064 660790 THPT Chợ Gạo 8,17 7,75 9,20 25,12
#6065 010417 THPT Tân Hồng 8,00 8,50 8,60 25,10
#6066 040103 THPT Chu Văn An 8,50 8,00 8,60 25,10
#6067 040608 THPT Chu Văn An 7,00 8,50 9,60 25,10
#6068 050378 THPT Hồng Ngự 1 7,50 9,00 8,60 25,10
#6069 050408 THPT Hồng Ngự 1 6,50 9,00 9,60 25,10
#6070 070007 THPT Hồng Ngự 3 8,50 8,00 8,60 25,10
#6071 070502 THPT Hồng Ngự 3 8,50 9,00 7,60 25,10
#6072 070551 THPT Hồng Ngự 3 7,50 9,00 8,60 25,10
#6073 080300 THPT Long Khánh A 6,75 8,75 9,60 25,10
#6074 130021 THPT Tam Nông 7,50 8,00 9,60 25,10
#6075 130043 THPT Tam Nông 8,75 7,75 8,60 25,10
#6076 130371 THPT Tam Nông 7,00 8,50 9,60 25,10
#6077 160260 THPT Tháp Mười 7,50 9,00 8,60 25,10
#6078 160336 THPT Tháp Mười 6,75 8,75 9,60 25,10
#6079 170058 THPT Mỹ Quý 6,75 8,75 9,60 25,10
#6080 210049 THPT Cao Lãnh 1 7,25 8,25 9,60 25,10
#6081 210151 THPT Cao Lãnh 1 7,00 8,50 9,60 25,10
#6082 250068 THPT Cao Lãnh 6,50 9,00 9,60 25,10
#6083 250146 THPT Cao Lãnh 7,25 9,25 8,60 25,10
#6084 250458 THPT Cao Lãnh 6,25 9,25 9,60 25,10
#6085 250587 THPT Cao Lãnh 7,00 9,50 8,60 25,10
#6086 270204 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,50 8,00 8,60 25,10
#6087 280026 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 8,25 8,25 8,60 4,00 29,10 25,10
#6088 280052 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,25 8,25 8,60 10,00 35,10 25,10
#6089 280565 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 9,25 8,60 8,25 33,35 25,10
#6090 280674 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,50 8,00 9,60 13,00 38,10 25,10
201202203204205Trang 203/1451