↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 239/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7141 640665 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,83 8,25 8,60 24,68
#7142 360685 THPT Lấp Vò 1 7,67 8,00 9,00 24,67
#7143 490300 THPT Phan Việt Thống 7,67 8,00 9,00 24,67
#7144 510412 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,17 8,50 8,00 +1,0 24,67
#7145 530722 THPT Lưu Tấn Phát 8,67 8,00 8,00 24,67
#7146 590651 THPT Tân Hiệp 7,92 8,75 8,00 24,67
#7147 640160 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,17 8,50 8,00 24,67
#7148 660306 THPT Chợ Gạo 6,67 9,00 9,00 24,67
#7149 030055 THCS và THPT Tân Thành 8,50 7,75 8,40 24,65
#7150 030132 THCS và THPT Tân Thành 8,75 7,50 8,40 24,65
#7151 040088 THPT Chu Văn An 6,75 8,50 9,40 24,65
#7152 040236 THPT Chu Văn An 7,75 8,50 8,40 24,65
#7153 040543 THPT Chu Văn An 7,50 8,75 8,40 24,65
#7154 050013 THPT Hồng Ngự 1 7,75 9,50 7,40 24,65
#7155 050018 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,25 8,40 24,65
#7156 050200 THPT Hồng Ngự 1 6,00 9,25 9,40 24,65
#7157 050228 THPT Hồng Ngự 1 6,50 8,75 9,40 24,65
#7158 050270 THPT Hồng Ngự 1 6,75 8,50 9,40 24,65
#7159 060201 THPT Hồng Ngự 2 9,00 8,25 7,40 24,65
#7160 090013 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,50 8,40 24,65
#7161 090060 THPT Thanh Bình 1 6,75 8,50 9,40 24,65
#7162 090504 THPT Thanh Bình 1 7,25 8,00 9,40 24,65
#7163 090551 THPT Thanh Bình 1 8,75 7,50 8,40 24,65
#7164 090890 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,75 9,40 24,65
#7165 120436 THPT Tràm Chim 6,50 8,75 9,40 24,65
#7166 130184 THPT Tam Nông 7,50 7,75 9,40 24,65
#7167 160007 THPT Tháp Mười 9,00 7,25 8,40 24,65
#7168 160384 THPT Tháp Mười 7,25 8,00 9,40 24,65
#7169 160407 THPT Tháp Mười 8,00 8,25 8,40 24,65
#7170 160500 THPT Tháp Mười 8,25 8,00 8,40 24,65
237238239240241Trang 239/1451