↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 260/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7771 280261 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 8,75 7,40 2,50 26,90 24,40
#7772 280309 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 5,75 9,25 9,40 9,50 33,90 24,40
#7773 280729 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 8,75 7,40 4,75 29,15 24,40
#7774 280761 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 5,25 9,75 9,40 5,75 30,15 24,40
#7775 320148 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,00 9,00 9,40 10,00 34,40 24,40
#7776 320222 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 8,25 9,40 4,75 29,15 24,40
#7777 320251 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,75 8,25 9,40 7,00 31,40 24,40
#7778 320261 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,00 8,00 9,40 3,00 27,40 24,40
#7779 320414 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,50 8,50 9,40 12,50 36,90 24,40
#7780 330824 THPT Lai Vung 1 7,75 8,25 8,40 24,40
#7781 340483 THPT Lai Vung 2 9,25 7,75 7,40 24,40
#7782 340632 THPT Lai Vung 2 6,25 8,75 9,40 24,40
#7783 350025 THPT Lai Vung 3 8,00 8,00 8,40 24,40
#7784 360204 THPT Lấp Vò 1 7,75 7,25 9,40 24,40
#7785 360354 THPT Lấp Vò 1 6,75 8,25 9,40 24,40
#7786 370064 THPT Lấp Vò 2 7,00 9,00 8,40 24,40
#7787 370378 THPT Lấp Vò 2 8,25 6,75 9,40 24,40
#7788 400430 THPT Châu Thành 1 7,25 7,75 9,40 24,40
#7789 440425 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 8,25 9,40 24,40
#7790 460028 THPT Phạm Thành Trung 6,75 9,25 8,40 24,40
#7791 460375 THPT Phạm Thành Trung 6,50 9,50 8,40 24,40
#7792 470222 THPT Cái Bè 7,25 7,75 9,40 24,40
#7793 470352 THPT Cái Bè 7,00 9,00 8,40 24,40
#7794 470446 THPT Cái Bè 7,25 8,75 8,40 24,40
#7795 470571 THPT Cái Bè 8,50 7,50 8,40 24,40
#7796 500271 THPT Lê Văn Phẩm 7,75 8,25 8,40 24,40
#7797 500448 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 8,50 9,40 24,40
#7798 510402 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,75 8,25 8,40 24,40
#7799 530360 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 8,50 8,40 24,40
#7800 530501 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 8,75 8,40 24,40
258259260261262Trang 260/1451