↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 264/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7891 320316 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,25 7,50 8,60 5,17 29,52 24,35
#7892 320326 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 8,00 8,60 1,50 +1,0 24,85 24,35
#7893 320439 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 8,00 9,60 7,50 31,85 24,35
#7894 320507 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 8,00 8,60 5,25 29,60 24,35
#7895 320657 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 8,75 7,60 5,75 30,10 24,35
#7896 330554 THPT Lai Vung 1 6,75 9,00 8,60 24,35
#7897 330785 THPT Lai Vung 1 8,25 7,50 8,60 24,35
#7898 340193 THPT Lai Vung 2 8,50 8,25 7,60 24,35
#7899 360234 THPT Lấp Vò 1 7,25 8,50 8,60 24,35
#7900 360405 THPT Lấp Vò 1 6,50 8,25 9,60 24,35
#7901 370645 THPT Lấp Vò 2 7,75 8,00 8,60 24,35
#7902 400617 THPT Châu Thành 1 7,50 9,25 7,60 24,35
#7903 410181 THPT Châu Thành 2 7,25 8,50 8,60 24,35
#7904 440012 THPT Thiên Hộ Dương 7,75 8,00 8,60 24,35
#7905 450275 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,75 8,00 8,60 24,35
#7906 460046 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,75 7,60 24,35
#7907 460213 THPT Phạm Thành Trung 6,75 9,00 8,60 24,35
#7908 460356 THPT Phạm Thành Trung 7,50 9,25 7,60 24,35
#7909 460362 THPT Phạm Thành Trung 7,50 9,25 7,60 24,35
#7910 460571 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,75 7,60 24,35
#7911 460712 THPT Phạm Thành Trung 7,50 8,25 8,60 24,35
#7912 470448 THPT Cái Bè 7,50 8,25 8,60 24,35
#7913 470742 THPT Cái Bè 8,00 8,75 7,60 24,35
#7914 480157 THPT Huỳnh Văn Sâm 8,25 7,50 8,60 24,35
#7915 480166 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,75 8,00 8,60 24,35
#7916 500236 THPT Lê Văn Phẩm 8,75 8,00 7,60 24,35
#7917 500371 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 8,00 9,60 24,35
#7918 500447 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 9,50 8,60 24,35
#7919 500551 THPT Lê Văn Phẩm 8,25 7,50 8,60 24,35
#7920 510024 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 8,60 24,35
262263264265266Trang 264/1451