↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 267/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#7981 010288 THPT Tân Hồng 8,00 7,50 8,80 24,30
#7982 010371 THPT Tân Hồng 6,75 9,75 7,80 24,30
#7983 050140 THPT Hồng Ngự 1 7,00 8,50 8,80 24,30
#7984 050314 THPT Hồng Ngự 1 7,00 7,50 9,80 24,30
#7985 060275 THPT Hồng Ngự 2 7,75 7,75 8,80 24,30
#7986 080204 THPT Long Khánh A 7,50 8,00 8,80 24,30
#7987 090378 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,75 8,80 24,30
#7988 090929 THPT Thanh Bình 1 8,25 8,25 7,80 24,30
#7989 120223 THPT Tràm Chim 7,00 8,50 8,80 24,30
#7990 120596 THPT Tràm Chim 8,50 7,00 8,80 24,30
#7991 130323 THPT Tam Nông 7,50 8,00 8,80 24,30
#7992 130433 THPT Tam Nông 6,50 9,00 8,80 24,30
#7993 160203 THPT Tháp Mười 7,00 8,50 8,80 24,30
#7994 160322 THPT Tháp Mười 7,00 8,50 8,80 24,30
#7995 160539 THPT Tháp Mười 6,75 8,75 8,80 24,30
#7996 190007 THPT Phú Điền 6,25 8,25 9,80 24,30
#7997 220537 THPT Cao Lãnh 2 8,50 8,00 7,80 24,30
#7998 250318 THPT Cao Lãnh 8,00 8,50 7,80 24,30
#7999 250429 THPT Cao Lãnh 7,75 7,75 8,80 24,30
#8000 250483 THPT Cao Lãnh 6,75 8,75 8,80 24,30
#8001 280191 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 5,00 9,50 9,80 3,00 27,30 24,30
#8002 280669 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,75 7,75 9,80 1,25 25,55 24,30
#8003 300040 THPT Sa Đéc 8,25 7,25 8,80 24,30
#8004 300249 THPT Sa Đéc 6,00 8,50 9,80 24,30
#8005 300618 THPT Sa Đéc 8,00 7,50 8,80 24,30
#8006 300961 THPT Sa Đéc 7,75 7,75 8,80 24,30
#8007 310042 THPT Nguyễn Du 9,25 7,25 7,80 24,30
#8008 320027 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,00 8,50 8,80 7,75 32,05 24,30
#8009 320170 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,75 8,75 8,80 5,75 30,05 24,30
#8010 320268 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,50 8,00 7,80 9,50 33,80 24,30
265266267268269Trang 267/1451