↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 271/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8101 280794 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,25 8,00 8,00 6,50 30,75 24,25
#8102 290151 THPT Đỗ Công Tường 7,25 8,00 9,00 24,25
#8103 300027 THPT Sa Đéc 6,50 8,75 9,00 24,25
#8104 300342 THPT Sa Đéc 7,25 9,00 8,00 24,25
#8105 300570 THPT Sa Đéc 8,25 7,00 9,00 24,25
#8106 320370 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,50 8,75 8,00 4,25 28,50 24,25
#8107 320548 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,25 8,00 8,00 2,50 26,75 24,25
#8108 330740 THPT Lai Vung 1 7,25 8,00 9,00 24,25
#8109 340346 THPT Lai Vung 2 7,25 8,00 9,00 24,25
#8110 360151 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,75 9,00 24,25
#8111 360213 THPT Lấp Vò 1 7,25 9,00 8,00 24,25
#8112 360426 THPT Lấp Vò 1 6,00 9,25 9,00 24,25
#8113 360643 THPT Lấp Vò 1 5,50 9,75 9,00 24,25
#8114 360848 THPT Lấp Vò 1 7,25 8,00 9,00 24,25
#8115 360857 THPT Lấp Vò 1 6,75 9,50 8,00 24,25
#8116 370009 THPT Lấp Vò 2 8,00 7,25 9,00 24,25
#8117 370441 THPT Lấp Vò 2 6,50 8,75 9,00 24,25
#8118 370570 THPT Lấp Vò 2 7,25 9,00 8,00 24,25
#8119 370639 THPT Lấp Vò 2 6,50 8,75 9,00 24,25
#8120 390160 (Chưa xác định) 7,25 8,00 9,00 24,25
#8121 400346 THPT Châu Thành 1 7,75 7,50 9,00 24,25
#8122 410528 THPT Châu Thành 2 9,25 7,00 8,00 24,25
#8123 420105 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,75 6,50 9,00 24,25
#8124 440550 THPT Thiên Hộ Dương 8,00 8,25 8,00 24,25
#8125 450172 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 8,50 9,00 24,25
#8126 460058 THPT Phạm Thành Trung 8,50 7,75 8,00 24,25
#8127 460218 THPT Phạm Thành Trung 7,00 8,25 9,00 24,25
#8128 460534 THPT Phạm Thành Trung 6,75 8,50 9,00 24,25
#8129 470360 THPT Cái Bè 7,50 7,75 9,00 24,25
#8130 470759 THPT Cái Bè 7,25 8,00 9,00 24,25
269270271272273Trang 271/1451