↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 277/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8281 700158 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,75 8,20 24,20
#8282 700564 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,75 8,20 24,20
#8283 700732 THPT Vĩnh Bình 7,50 8,50 8,20 24,20
#8284 730597 THPT Trương Định 6,50 8,50 9,20 24,20
#8285 730727 THPT Trương Định 7,75 7,25 9,20 24,20
#8286 730864 THPT Trương Định 7,00 9,00 8,20 24,20
#8287 750219 THPT Bình Đông 8,00 9,00 7,20 24,20
#8288 760023 THPT Gò Công Đông 6,50 9,50 8,20 24,20
#8289 760400 THPT Gò Công Đông 8,00 8,00 8,20 24,20
#8290 760454 THPT Gò Công Đông 7,25 8,75 8,20 24,20
#8291 760756 THPT Gò Công Đông 7,25 7,75 9,20 24,20
#8292 770095 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 8,50 9,20 24,20
#8293 770238 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 8,75 7,20 24,20
#8294 790185 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 8,25 9,20 24,20
#8295 790205 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 8,25 8,20 24,20
#8296 800042 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 7,25 8,20 24,20
#8297 800347 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 8,50 8,20 24,20
#8298 730822 THPT Trương Định 7,08 8,50 8,60 24,18
#8299 030013 THCS và THPT Tân Thành 7,92 8,25 8,00 24,17
#8300 220062 THPT Cao Lãnh 2 7,42 7,75 9,00 24,17
#8301 530195 THPT Lưu Tấn Phát 6,92 8,25 9,00 24,17
#8302 590509 THPT Tân Hiệp 5,92 8,25 10,00 24,17
#8303 610122 THPT Phước Thạnh 7,42 7,75 9,00 24,17
#8304 640839 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,92 9,25 8,00 24,17
#8305 010094 THPT Tân Hồng 8,00 6,75 9,40 24,15
#8306 010580 THPT Tân Hồng 7,75 8,00 8,40 24,15
#8307 060147 THPT Hồng Ngự 2 7,75 8,00 8,40 24,15
#8308 070095 THPT Hồng Ngự 3 8,25 8,50 7,40 24,15
#8309 070201 THPT Hồng Ngự 3 7,75 8,00 8,40 24,15
#8310 070269 THPT Hồng Ngự 3 9,00 7,75 7,40 24,15
275276277278279Trang 277/1451