↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 281/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8401 700355 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,50 8,40 24,15
#8402 700582 THPT Vĩnh Bình 7,25 7,50 9,40 24,15
#8403 700620 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,00 8,40 24,15
#8404 720163 THCS và THPT Long Bình 7,25 7,50 9,40 24,15
#8405 730136 THPT Trương Định 8,25 8,50 7,40 24,15
#8406 730317 THPT Trương Định 7,25 8,50 8,40 24,15
#8407 730350 THPT Trương Định 7,25 8,50 8,40 24,15
#8408 730497 THPT Trương Định 7,25 8,50 8,40 24,15
#8409 730728 THPT Trương Định 7,75 8,00 8,40 24,15
#8410 750213 THPT Bình Đông 7,50 8,25 8,40 24,15
#8411 760147 THPT Gò Công Đông 6,75 8,00 9,40 24,15
#8412 760389 THPT Gò Công Đông 7,00 8,75 8,40 24,15
#8413 760603 THPT Gò Công Đông 7,00 8,75 8,40 24,15
#8414 760670 THPT Gò Công Đông 8,25 7,50 8,40 24,15
#8415 760801 THPT Gò Công Đông 7,25 8,50 8,40 24,15
#8416 780146 THCS và THPT Tân Thới 7,50 8,25 8,40 24,15
#8417 780150 THCS và THPT Tân Thới 7,25 7,50 9,40 24,15
#8418 800363 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 7,50 8,40 24,15
#8419 410498 THPT Châu Thành 2 7,58 7,75 8,80 24,13
#8420 510926 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,58 8,75 8,80 24,13
#8421 640659 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,08 8,25 8,80 24,13
#8422 050169 THPT Hồng Ngự 1 6,92 9,00 8,20 24,12
#8423 080053 THPT Long Khánh A 7,42 8,50 8,20 24,12
#8424 490036 THPT Phan Việt Thống 6,67 8,25 9,20 24,12
#8425 540104 THPT Dưỡng Điềm 7,42 8,50 8,20 24,12
#8426 640242 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,17 8,75 8,20 24,12
#8427 680056 THPT Bình Phục Nhứt 6,17 8,75 9,20 24,12
#8428 010201 THPT Tân Hồng 7,75 8,75 7,60 24,10
#8429 010388 THPT Tân Hồng 5,75 8,75 9,60 24,10
#8430 010470 THPT Tân Hồng 8,25 8,25 7,60 24,10
279280281282283Trang 281/1451