↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 296/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8851 280214 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,25 7,50 9,20 10,50 34,45 23,95
#8852 280386 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 5,75 9,00 9,20 13,50 37,45 23,95
#8853 280578 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 6,25 8,50 9,20 4,00 27,95 23,95
#8854 290371 THPT Đỗ Công Tường 8,25 6,50 9,20 23,95
#8855 300017 THPT Sa Đéc 7,25 8,50 8,20 23,95
#8856 300034 THPT Sa Đéc 6,50 8,25 9,20 23,95
#8857 300195 THPT Sa Đéc 7,00 8,75 8,20 23,95
#8858 300354 THPT Sa Đéc 6,75 8,00 9,20 23,95
#8859 300368 THPT Sa Đéc 8,00 7,75 8,20 23,95
#8860 300590 THPT Sa Đéc 7,00 8,75 8,20 23,95
#8861 300858 THPT Sa Đéc 7,50 8,25 8,20 23,95
#8862 320306 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,50 8,25 8,20 0,75 24,70 23,95
#8863 330184 THPT Lai Vung 1 8,25 8,50 7,20 23,95
#8864 330524 THPT Lai Vung 1 6,50 8,25 9,20 23,95
#8865 330542 THPT Lai Vung 1 7,25 8,50 8,20 23,95
#8866 330579 THPT Lai Vung 1 7,25 8,50 8,20 23,95
#8867 340169 THPT Lai Vung 2 6,50 8,25 9,20 23,95
#8868 340177 THPT Lai Vung 2 6,75 9,00 8,20 23,95
#8869 360452 THPT Lấp Vò 1 7,75 7,00 9,20 23,95
#8870 360456 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,25 9,20 23,95
#8871 360623 THPT Lấp Vò 1 5,75 9,00 9,20 23,95
#8872 360659 THPT Lấp Vò 1 8,00 7,75 8,20 23,95
#8873 400077 THPT Châu Thành 1 6,75 9,00 8,20 23,95
#8874 400426 THPT Châu Thành 1 8,00 6,75 9,20 23,95
#8875 400439 THPT Châu Thành 1 7,50 8,25 8,20 23,95
#8876 400520 THPT Châu Thành 1 8,00 7,75 8,20 23,95
#8877 410459 THPT Châu Thành 2 7,00 7,75 9,20 23,95
#8878 410586 THPT Châu Thành 2 6,50 8,25 8,20 +1,0 23,95
#8879 410680 THPT Châu Thành 2 6,50 8,25 9,20 23,95
#8880 430084 THPT Lê Thanh Hiền 7,75 8,00 8,20 23,95
294295296297298Trang 296/1451