↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 304/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9091 280071 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,00 9,25 8,60 2,75 26,60 23,85
#9092 280188 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,00 8,25 8,60 2,50 26,35 23,85
#9093 280460 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,00 8,25 8,60 6,50 30,35 23,85
#9094 300115 THPT Sa Đéc 7,25 8,00 8,60 23,85
#9095 300293 THPT Sa Đéc 7,00 8,25 8,60 23,85
#9096 300469 THPT Sa Đéc 8,25 8,00 7,60 23,85
#9097 300728 THPT Sa Đéc 6,75 8,50 8,60 23,85
#9098 300862 THPT Sa Đéc 6,50 7,75 9,60 23,85
#9099 320012 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,00 8,25 9,60 5,00 28,85 23,85
#9100 320020 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,75 7,50 9,60 13,25 37,10 23,85
#9101 320176 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,00 8,25 8,60 8,75 32,60 23,85
#9102 320623 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,75 8,50 9,60 8,25 32,10 23,85
#9103 320635 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,75 7,50 8,60 7,25 31,10 23,85
#9104 330259 THPT Lai Vung 1 7,00 8,25 8,60 23,85
#9105 330288 THPT Lai Vung 1 6,00 9,25 8,60 23,85
#9106 330444 THPT Lai Vung 1 7,75 6,50 9,60 23,85
#9107 330734 THPT Lai Vung 1 6,75 8,50 8,60 23,85
#9108 380288 THPT Lấp Vò 3 6,25 9,00 8,60 23,85
#9109 400055 THPT Châu Thành 1 7,50 7,75 8,60 23,85
#9110 400186 THPT Châu Thành 1 7,00 9,25 7,60 23,85
#9111 400406 THPT Châu Thành 1 7,00 8,25 8,60 23,85
#9112 410631 THPT Châu Thành 2 7,50 7,75 8,60 23,85
#9113 410637 THPT Châu Thành 2 6,25 9,00 8,60 23,85
#9114 420131 THCS và THPT Tân Phú Trung 8,75 7,50 7,60 23,85
#9115 440344 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 8,75 9,60 23,85
#9116 440368 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 7,25 9,60 23,85
#9117 460566 THPT Phạm Thành Trung 8,00 8,25 7,60 23,85
#9118 470584 THPT Cái Bè 7,50 7,75 8,60 23,85
#9119 470842 THPT Cái Bè 7,50 7,75 8,60 23,85
#9120 480208 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,75 7,50 8,60 23,85
302303304305306Trang 304/1451