↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 319/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9541 090061 THPT Thanh Bình 1 5,92 8,75 9,00 23,67
#9542 220498 THPT Cao Lãnh 2 6,17 8,50 9,00 23,67
#9543 300061 THPT Sa Đéc 7,17 7,50 9,00 23,67
#9544 470664 THPT Cái Bè 7,17 8,50 8,00 23,67
#9545 510194 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,17 7,50 9,00 23,67
#9546 510228 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,92 7,75 8,00 23,67
#9547 510421 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,42 8,25 8,00 23,67
#9548 510748 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,42 7,25 9,00 23,67
#9549 030230 THCS và THPT Tân Thành 8,00 6,25 9,40 23,65
#9550 040249 THPT Chu Văn An 7,25 8,00 8,40 23,65
#9551 040253 THPT Chu Văn An 7,75 7,50 8,40 23,65
#9552 040288 THPT Chu Văn An 6,00 8,25 9,40 23,65
#9553 040503 THPT Chu Văn An 6,75 8,50 8,40 23,65
#9554 050180 THPT Hồng Ngự 1 6,25 9,00 8,40 23,65
#9555 050268 THPT Hồng Ngự 1 5,50 8,75 9,40 23,65
#9556 050523 THPT Hồng Ngự 1 7,25 7,00 9,40 23,65
#9557 090083 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,50 7,40 23,65
#9558 120361 THPT Tràm Chim 7,50 7,75 8,40 23,65
#9559 120533 THPT Tràm Chim 6,75 7,50 9,40 23,65
#9560 130030 THPT Tam Nông 8,50 7,75 7,40 23,65
#9561 150220 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 8,50 8,40 23,65
#9562 160024 THPT Tháp Mười 8,00 7,25 8,40 23,65
#9563 160258 THPT Tháp Mười 7,75 7,50 8,40 23,65
#9564 160501 THPT Tháp Mười 7,50 8,75 7,40 23,65
#9565 160597 THPT Tháp Mười 7,00 8,25 8,40 23,65
#9566 160690 THPT Tháp Mười 8,00 7,25 8,40 23,65
#9567 160694 THPT Tháp Mười 9,25 8,00 6,40 23,65
#9568 170235 THPT Mỹ Quý 7,75 7,50 8,40 23,65
#9569 180016 THPT Trường Xuân 8,00 7,25 8,40 23,65
#9570 190264 THPT Phú Điền 7,75 8,50 7,40 23,65
317318319320321Trang 319/1451