↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 320/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9571 190334 THPT Phú Điền 7,75 7,50 8,40 23,65
#9572 220444 THPT Cao Lãnh 2 7,00 8,25 8,40 23,65
#9573 220605 THPT Cao Lãnh 2 7,50 6,75 9,40 23,65
#9574 220676 THPT Cao Lãnh 2 6,50 7,75 9,40 23,65
#9575 230330 THPT Thống Linh 6,75 7,50 9,40 23,65
#9576 230388 THPT Thống Linh 6,50 7,75 9,40 23,65
#9577 250067 THPT Cao Lãnh 6,75 7,50 9,40 23,65
#9578 250272 THPT Cao Lãnh 6,25 9,00 8,40 23,65
#9579 250411 THPT Cao Lãnh 6,75 8,50 8,40 23,65
#9580 250506 THPT Cao Lãnh 5,75 8,50 9,40 23,65
#9581 250557 THPT Cao Lãnh 6,25 9,00 8,40 23,65
#9582 250569 THPT Cao Lãnh 8,00 7,25 8,40 23,65
#9583 270159 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,50 7,75 7,40 23,65
#9584 280120 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 8,00 8,25 7,40 11,50 35,15 23,65
#9585 300474 THPT Sa Đéc 6,25 8,00 9,40 23,65
#9586 300885 THPT Sa Đéc 6,25 8,00 9,40 23,65
#9587 300890 THPT Sa Đéc 6,75 7,50 9,40 23,65
#9588 320444 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 7,75 9,40 4,00 27,65 23,65
#9589 320565 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,75 7,50 9,40 14,70 38,35 23,65
#9590 320567 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,00 7,25 9,40 3,50 27,15 23,65
#9591 330340 THPT Lai Vung 1 7,75 7,50 8,40 23,65
#9592 330377 THPT Lai Vung 1 8,00 6,25 9,40 23,65
#9593 340124 THPT Lai Vung 2 6,25 8,00 9,40 23,65
#9594 340167 THPT Lai Vung 2 6,00 9,25 7,40 +1,0 23,65
#9595 340218 THPT Lai Vung 2 6,00 8,25 9,40 23,65
#9596 340561 THPT Lai Vung 2 7,50 7,75 8,40 23,65
#9597 360794 THPT Lấp Vò 1 6,75 9,50 7,40 23,65
#9598 360850 THPT Lấp Vò 1 5,50 8,75 9,40 23,65
#9599 361000 THPT Lấp Vò 1 7,75 7,50 8,40 23,65
#9600 380191 THPT Lấp Vò 3 8,00 8,25 7,40 23,65
318319320321322Trang 320/1451