↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 323/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9661 730474 THPT Trương Định 8,25 7,00 8,40 23,65
#9662 731072 THPT Trương Định 8,75 6,50 8,40 23,65
#9663 750402 THPT Bình Đông 7,50 7,75 8,40 23,65
#9664 760913 THPT Gò Công Đông 7,50 7,75 8,40 23,65
#9665 770152 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 9,00 7,40 23,65
#9666 770258 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 8,00 8,40 23,65
#9667 800397 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 7,75 9,40 23,65
#9668 300658 THPT Sa Đéc 7,08 7,75 8,80 23,63
#9669 330559 THPT Lai Vung 1 6,83 9,00 7,80 23,63
#9670 390154 (Chưa xác định) 7,08 8,75 7,80 23,63
#9671 400484 THPT Châu Thành 1 6,33 8,50 8,80 23,63
#9672 530110 THPT Lưu Tấn Phát 6,83 9,00 7,80 23,63
#9673 640057 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,83 7,00 8,80 23,63
#9674 730266 THPT Trương Định 6,58 8,25 8,80 23,63
#9675 020104 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,17 7,25 9,20 23,62
#9676 030161 THCS và THPT Tân Thành 6,42 8,00 9,20 23,62
#9677 320042 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,92 7,50 8,20 6,75 30,37 23,62
#9678 370207 THPT Lấp Vò 2 6,42 8,00 9,20 23,62
#9679 470597 THPT Cái Bè 7,42 8,00 8,20 23,62
#9680 010008 THPT Tân Hồng 5,75 8,25 9,60 23,60
#9681 010280 THPT Tân Hồng 7,75 7,25 8,60 23,60
#9682 030017 THCS và THPT Tân Thành 6,75 8,25 8,60 23,60
#9683 070481 THPT Hồng Ngự 3 7,00 8,00 8,60 23,60
#9684 090482 THPT Thanh Bình 1 6,50 8,50 8,60 23,60
#9685 090615 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,25 7,60 23,60
#9686 090764 THPT Thanh Bình 1 6,50 8,50 8,60 23,60
#9687 090892 THPT Thanh Bình 1 8,50 8,50 6,60 23,60
#9688 100131 THPT Thanh Bình 2 6,50 8,50 8,60 23,60
#9689 100375 THPT Thanh Bình 2 5,75 8,25 9,60 23,60
#9690 120372 THPT Tràm Chim 8,25 7,75 7,60 23,60
321322323324325Trang 323/1451