↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 324/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9691 120578 THPT Tràm Chim 7,50 6,50 9,60 23,60
#9692 150159 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 8,00 8,60 23,60
#9693 160102 THPT Tháp Mười 8,25 7,75 7,60 23,60
#9694 170011 THPT Mỹ Quý 8,00 7,00 8,60 23,60
#9695 170035 THPT Mỹ Quý 6,75 8,25 8,60 23,60
#9696 170178 THPT Mỹ Quý 8,25 6,75 8,60 23,60
#9697 170288 THPT Mỹ Quý 7,75 7,25 8,60 23,60
#9698 210157 THPT Cao Lãnh 1 6,00 8,00 9,60 23,60
#9699 230243 THPT Thống Linh 6,50 7,50 9,60 23,60
#9700 230323 THPT Thống Linh 8,00 8,00 7,60 23,60
#9701 230488 THPT Thống Linh 7,00 8,00 8,60 23,60
#9702 240083 THPT Kiến Văn 6,50 8,50 8,60 23,60
#9703 260503 THPT Trần Quốc Toản 7,75 8,25 7,60 23,60
#9704 280031 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,25 6,75 8,60 2,50 26,10 23,60
#9705 280345 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 6,00 9,00 8,60 3,00 26,60 23,60
#9706 280484 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 5,75 8,25 9,60 9,25 32,85 23,60
#9707 280556 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,00 9,00 8,60 5,50 29,10 23,60
#9708 280598 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,50 8,50 8,60 3,90 27,50 23,60
#9709 300534 THPT Sa Đéc 8,50 6,50 8,60 23,60
#9710 300884 THPT Sa Đéc 6,25 9,75 7,60 23,60
#9711 320086 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,25 7,75 8,60 14,00 37,60 23,60
#9712 330033 THPT Lai Vung 1 7,75 7,25 8,60 23,60
#9713 330043 THPT Lai Vung 1 7,50 6,50 9,60 23,60
#9714 330052 THPT Lai Vung 1 7,75 7,25 8,60 23,60
#9715 330081 THPT Lai Vung 1 5,75 9,25 8,60 23,60
#9716 330191 THPT Lai Vung 1 8,25 6,75 8,60 23,60
#9717 330215 THPT Lai Vung 1 7,00 8,00 8,60 23,60
#9718 340007 THPT Lai Vung 2 6,50 8,50 8,60 23,60
#9719 340039 THPT Lai Vung 2 8,75 7,25 7,60 23,60
#9720 360273 THPT Lấp Vò 1 8,00 7,00 8,60 23,60
322323324325326Trang 324/1451