↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 340/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10171 450210 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,42 7,00 9,00 23,42
#10172 450254 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,92 7,50 9,00 23,42
#10173 640213 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 8,00 8,00 23,42
#10174 770659 THPT Nguyễn Văn Côn 7,67 6,75 9,00 23,42
#10175 010373 THPT Tân Hồng 6,00 9,00 8,40 23,40
#10176 020228 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 7,75 8,40 23,40
#10177 040044 THPT Chu Văn An 9,00 8,00 6,40 23,40
#10178 040540 THPT Chu Văn An 7,25 7,75 8,40 23,40
#10179 070266 THPT Hồng Ngự 3 7,75 7,25 8,40 23,40
#10180 080061 THPT Long Khánh A 8,75 6,25 8,40 23,40
#10181 080199 THPT Long Khánh A 7,25 6,75 9,40 23,40
#10182 090290 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,75 8,40 23,40
#10183 090436 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,50 8,40 23,40
#10184 090604 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,50 8,40 23,40
#10185 090754 THPT Thanh Bình 1 8,00 8,00 7,40 23,40
#10186 120471 THPT Tràm Chim 6,00 9,00 8,40 23,40
#10187 130013 THPT Tam Nông 7,75 7,25 8,40 23,40
#10188 130186 THPT Tam Nông 6,00 8,00 9,40 23,40
#10189 150092 THCS và THPT Phú Thành A 7,50 7,50 8,40 23,40
#10190 160323 THPT Tháp Mười 6,50 8,50 8,40 23,40
#10191 160428 THPT Tháp Mười 8,25 7,75 7,40 23,40
#10192 160593 THPT Tháp Mười 7,25 7,75 8,40 23,40
#10193 170289 THPT Mỹ Quý 8,00 8,00 7,40 23,40
#10194 210245 THPT Cao Lãnh 1 7,25 8,75 7,40 23,40
#10195 220008 THPT Cao Lãnh 2 6,75 8,25 8,40 23,40
#10196 220182 THPT Cao Lãnh 2 7,75 7,25 8,40 23,40
#10197 220246 THPT Cao Lãnh 2 6,25 8,75 8,40 23,40
#10198 220543 THPT Cao Lãnh 2 8,00 8,00 7,40 23,40
#10199 220559 THPT Cao Lãnh 2 8,00 7,00 8,40 23,40
#10200 230374 THPT Thống Linh 7,25 7,75 8,40 23,40
338339340341342Trang 340/1451