↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 344/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10291 100229 THPT Thanh Bình 2 5,50 9,25 8,60 23,35
#10292 100362 THPT Thanh Bình 2 6,25 8,50 8,60 23,35
#10293 120138 THPT Tràm Chim 6,00 8,75 8,60 23,35
#10294 120478 THPT Tràm Chim 6,50 8,25 8,60 23,35
#10295 130014 THPT Tam Nông 7,00 7,75 8,60 23,35
#10296 130017 THPT Tam Nông 8,00 8,75 6,60 23,35
#10297 160475 THPT Tháp Mười 6,75 9,00 7,60 23,35
#10298 170003 THPT Mỹ Quý 8,50 7,25 7,60 23,35
#10299 170138 THPT Mỹ Quý 7,50 7,25 8,60 23,35
#10300 190197 THPT Phú Điền 7,25 7,50 8,60 23,35
#10301 230161 THPT Thống Linh 7,00 7,75 8,60 23,35
#10302 240134 THPT Kiến Văn 8,75 7,00 7,60 23,35
#10303 250221 THPT Cao Lãnh 8,50 6,25 8,60 23,35
#10304 250248 THPT Cao Lãnh 7,00 8,75 7,60 23,35
#10305 250255 THPT Cao Lãnh 7,00 8,75 7,60 23,35
#10306 250381 THPT Cao Lãnh 9,00 7,75 6,60 23,35
#10307 250598 THPT Cao Lãnh 6,50 8,25 8,60 23,35
#10308 250614 THPT Cao Lãnh 6,75 8,00 8,60 23,35
#10309 280145 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,00 8,75 8,60 8,00 31,35 23,35
#10310 280152 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,00 6,75 9,60 8,50 31,85 23,35
#10311 280612 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,25 8,50 7,60 5,33 28,68 23,35
#10312 300766 THPT Sa Đéc 6,25 7,50 9,60 23,35
#10313 300854 THPT Sa Đéc 7,50 7,25 8,60 23,35
#10314 320094 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,25 8,50 8,60 4,00 27,35 23,35
#10315 320135 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,50 8,25 8,60 5,00 28,35 23,35
#10316 320150 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,25 7,50 7,60 2,50 25,85 23,35
#10317 320625 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,25 7,50 9,60 9,75 33,10 23,35
#10318 330762 THPT Lai Vung 1 8,50 6,25 8,60 23,35
#10319 340258 THPT Lai Vung 2 8,25 7,50 7,60 23,35
#10320 360087 THPT Lấp Vò 1 6,50 8,25 8,60 23,35
342343344345346Trang 344/1451