↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 357/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10681 260537 THPT Trần Quốc Toản 7,25 7,75 8,20 23,20
#10682 280161 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,50 7,50 8,20 7,75 30,95 23,20
#10683 280185 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,00 7,00 8,20 4,00 27,20 23,20
#10684 280777 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,75 7,25 8,20 10,00 33,20 23,20
#10685 280861 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 7,75 7,20 5,25 28,45 23,20
#10686 290330 THPT Đỗ Công Tường 8,00 9,00 6,20 23,20
#10687 300020 THPT Sa Đéc 5,75 8,25 9,20 23,20
#10688 300224 THPT Sa Đéc 7,50 7,50 8,20 23,20
#10689 300227 THPT Sa Đéc 8,00 7,00 8,20 23,20
#10690 300553 THPT Sa Đéc 8,00 6,00 9,20 23,20
#10691 300566 THPT Sa Đéc 6,50 8,50 8,20 23,20
#10692 320157 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 5,75 8,25 9,20 12,40 35,60 23,20
#10693 320264 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,25 8,75 8,20 11,75 34,95 23,20
#10694 330072 THPT Lai Vung 1 6,75 8,25 8,20 23,20
#10695 330121 THPT Lai Vung 1 6,75 7,25 9,20 23,20
#10696 330167 THPT Lai Vung 1 7,50 7,50 8,20 23,20
#10697 330402 THPT Lai Vung 1 6,25 7,75 9,20 23,20
#10698 330591 THPT Lai Vung 1 7,25 7,75 8,20 23,20
#10699 340003 THPT Lai Vung 2 6,50 7,50 9,20 23,20
#10700 340270 THPT Lai Vung 2 6,75 8,25 8,20 23,20
#10701 340339 THPT Lai Vung 2 7,75 8,25 7,20 23,20
#10702 340362 THPT Lai Vung 2 7,25 7,75 8,20 23,20
#10703 340563 THPT Lai Vung 2 6,50 8,50 8,20 23,20
#10704 350023 THPT Lai Vung 3 7,50 7,50 8,20 23,20
#10705 360023 THPT Lấp Vò 1 8,00 6,00 9,20 23,20
#10706 360276 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,50 8,20 23,20
#10707 360323 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,50 8,20 23,20
#10708 360442 THPT Lấp Vò 1 7,25 7,75 8,20 23,20
#10709 360632 THPT Lấp Vò 1 9,00 7,00 7,20 23,20
#10710 360823 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,75 9,20 23,20
355356357358359Trang 357/1451