↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 358/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10711 370243 THPT Lấp Vò 2 7,50 7,50 8,20 23,20
#10712 380204 THPT Lấp Vò 3 8,25 6,75 8,20 23,20
#10713 410628 THPT Châu Thành 2 7,00 8,00 8,20 23,20
#10714 420001 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 8,25 9,20 23,20
#10715 420118 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 8,50 9,20 23,20
#10716 430001 THPT Lê Thanh Hiền 7,00 7,00 9,20 23,20
#10717 440250 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 7,00 9,20 23,20
#10718 450175 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,75 7,25 8,20 23,20
#10719 460403 THPT Phạm Thành Trung 7,75 7,25 8,20 23,20
#10720 460448 THPT Phạm Thành Trung 7,25 6,75 9,20 23,20
#10721 470158 THPT Cái Bè 6,50 8,50 8,20 23,20
#10722 470585 THPT Cái Bè 6,25 7,75 9,20 23,20
#10723 470691 THPT Cái Bè 8,00 8,00 7,20 23,20
#10724 470751 THPT Cái Bè 7,00 8,00 8,20 23,20
#10725 471224 THPT Cái Bè 7,75 8,25 7,20 23,20
#10726 490584 THPT Phan Việt Thống 8,00 7,00 8,20 23,20
#10727 500431 THPT Lê Văn Phẩm 7,50 7,50 8,20 23,20
#10728 510146 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 6,50 8,20 23,20
#10729 510164 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,25 7,75 8,20 23,20
#10730 510209 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 6,00 9,20 23,20
#10731 510582 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 9,00 8,20 23,20
#10732 510953 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 6,25 8,20 23,20
#10733 530281 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,75 8,20 23,20
#10734 530451 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 6,75 8,20 +1,0 23,20
#10735 540412 THPT Dưỡng Điềm 6,00 8,00 9,20 23,20
#10736 550218 THPT Vĩnh Kim 7,75 6,25 9,20 23,20
#10737 550244 THPT Vĩnh Kim 6,75 7,25 9,20 23,20
#10738 550312 THPT Vĩnh Kim 6,25 8,75 8,20 23,20
#10739 550499 THPT Vĩnh Kim 6,50 8,50 8,20 23,20
#10740 550561 THPT Vĩnh Kim 6,50 7,50 9,20 23,20
356357358359360Trang 358/1451