↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 362/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10831 300984 THPT Sa Đéc 6,25 7,50 9,40 23,15
#10832 320241 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 8,00 7,40 1,50 24,65 23,15
#10833 320509 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,00 8,75 8,40 6,00 29,15 23,15
#10834 320543 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,00 7,75 8,40 0,00 23,15 23,15
#10835 320586 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 8,25 8,40 3,25 26,40 23,15
#10836 320602 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,50 8,25 8,40 2,50 25,65 23,15
#10837 330239 THPT Lai Vung 1 6,25 8,50 8,40 23,15
#10838 330562 THPT Lai Vung 1 6,25 8,50 8,40 23,15
#10839 330770 THPT Lai Vung 1 7,75 7,00 8,40 23,15
#10840 340128 THPT Lai Vung 2 5,75 8,00 9,40 23,15
#10841 340489 THPT Lai Vung 2 7,75 7,00 8,40 23,15
#10842 360015 THPT Lấp Vò 1 8,00 6,75 8,40 23,15
#10843 360057 THPT Lấp Vò 1 5,75 9,00 8,40 23,15
#10844 360383 THPT Lấp Vò 1 5,00 8,75 9,40 23,15
#10845 360399 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,50 9,40 23,15
#10846 360700 THPT Lấp Vò 1 5,50 9,25 8,40 23,15
#10847 370536 THPT Lấp Vò 2 7,50 7,25 8,40 23,15
#10848 370690 THPT Lấp Vò 2 6,00 7,75 9,40 23,15
#10849 390032 (Chưa xác định) 8,00 5,75 9,40 23,15
#10850 400084 THPT Châu Thành 1 7,25 7,50 8,40 23,15
#10851 400551 THPT Châu Thành 1 6,50 7,25 9,40 23,15
#10852 410076 THPT Châu Thành 2 8,25 8,50 6,40 23,15
#10853 410146 THPT Châu Thành 2 6,25 8,50 8,40 23,15
#10854 420178 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,00 7,75 8,40 23,15
#10855 430008 THPT Lê Thanh Hiền 8,00 6,75 8,40 23,15
#10856 430169 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 8,25 8,40 23,15
#10857 440242 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 8,25 9,40 23,15
#10858 450178 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,50 7,25 8,40 23,15
#10859 460012 THPT Phạm Thành Trung 7,00 8,75 7,40 23,15
#10860 460055 THPT Phạm Thành Trung 6,50 8,25 8,40 23,15
360361362363364Trang 362/1451