↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 366/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10951 180374 THPT Trường Xuân 7,75 6,75 8,60 23,10
#10952 220324 THPT Cao Lãnh 2 8,00 6,50 8,60 23,10
#10953 220334 THPT Cao Lãnh 2 5,75 7,75 9,60 23,10
#10954 220526 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,25 8,60 23,10
#10955 230397 THPT Thống Linh 8,25 6,25 8,60 23,10
#10956 240218 THPT Kiến Văn 9,00 6,50 7,60 23,10
#10957 250149 THPT Cao Lãnh 6,75 8,75 7,60 23,10
#10958 250204 THPT Cao Lãnh 8,75 7,75 6,60 23,10
#10959 250317 THPT Cao Lãnh 8,00 8,50 6,60 23,10
#10960 250479 THPT Cao Lãnh 7,75 7,75 7,60 23,10
#10961 280113 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,75 6,75 8,60 7,00 30,10 23,10
#10962 280394 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,75 6,75 7,60 5,50 28,60 23,10
#10963 280398 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,25 8,25 7,60 4,50 27,60 23,10
#10964 280506 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 8,25 7,60 4,50 27,60 23,10
#10965 290075 THPT Đỗ Công Tường 6,75 8,75 7,60 23,10
#10966 300030 THPT Sa Đéc 7,00 8,50 7,60 23,10
#10967 300031 THPT Sa Đéc 8,50 6,00 8,60 23,10
#10968 300166 THPT Sa Đéc 6,75 7,75 8,60 23,10
#10969 300542 THPT Sa Đéc 7,25 8,25 7,60 23,10
#10970 300619 THPT Sa Đéc 6,00 7,50 8,60 +1,0 23,10
#10971 300929 THPT Sa Đéc 6,75 7,75 7,60 +1,0 23,10
#10972 320023 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,50 8,00 7,60 7,25 30,35 23,10
#10973 320129 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,75 6,75 8,60 5,00 28,10 23,10
#10974 320349 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,50 7,00 8,60 13,50 36,60 23,10
#10975 330221 THPT Lai Vung 1 8,00 7,50 7,60 23,10
#10976 340109 THPT Lai Vung 2 6,00 8,50 8,60 23,10
#10977 350261 THPT Lai Vung 3 7,25 7,25 8,60 23,10
#10978 360003 THPT Lấp Vò 1 6,25 8,25 8,60 23,10
#10979 360120 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,00 8,60 23,10
#10980 360280 THPT Lấp Vò 1 6,50 8,00 8,60 23,10
364365366367368Trang 366/1451