↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 377/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11281 760926 THPT Gò Công Đông 6,75 8,25 8,00 23,00
#11282 780054 THCS và THPT Tân Thới 7,75 7,25 8,00 23,00
#11283 800142 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 7,75 9,00 23,00
#11284 800211 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 7,50 7,00 23,00
#11285 300236 THPT Sa Đéc 5,33 9,25 8,40 22,98
#11286 320504 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 5,83 9,75 7,40 6,00 28,98 22,98
#11287 760935 THPT Gò Công Đông 7,58 7,00 8,40 22,98
#11288 800143 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,83 7,75 7,40 22,98
#11289 090681 THPT Thanh Bình 1 7,17 8,00 7,80 22,97
#11290 470690 THPT Cái Bè 7,42 5,75 8,80 22,97
#11291 010001 THPT Tân Hồng 5,25 8,50 9,20 22,95
#11292 020118 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 6,75 9,20 22,95
#11293 020186 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 9,25 8,20 22,95
#11294 030141 THCS và THPT Tân Thành 6,25 8,50 8,20 22,95
#11295 060345 THPT Hồng Ngự 2 7,75 7,00 8,20 22,95
#11296 070416 THPT Hồng Ngự 3 6,25 7,50 9,20 22,95
#11297 080060 THPT Long Khánh A 8,25 6,50 8,20 22,95
#11298 090007 THPT Thanh Bình 1 8,25 5,50 9,20 22,95
#11299 090113 THPT Thanh Bình 1 5,75 8,00 9,20 22,95
#11300 090651 THPT Thanh Bình 1 8,25 7,50 7,20 22,95
#11301 110130 THCS và THPT Tân Mỹ 7,25 6,50 9,20 22,95
#11302 120047 THPT Tràm Chim 6,00 7,75 9,20 22,95
#11303 120189 THPT Tràm Chim 5,75 9,00 8,20 22,95
#11304 120404 THPT Tràm Chim 7,25 7,50 8,20 22,95
#11305 140077 THCS và THPT Hoà Bình 7,25 6,50 9,20 22,95
#11306 160074 THPT Tháp Mười 6,50 8,25 8,20 22,95
#11307 170176 THPT Mỹ Quý 8,75 6,00 8,20 22,95
#11308 190278 THPT Phú Điền 7,50 7,25 8,20 22,95
#11309 210342 THPT Cao Lãnh 1 7,50 6,25 9,20 22,95
#11310 220350 THPT Cao Lãnh 2 8,25 7,50 7,20 22,95
375376377378379Trang 377/1451