↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 386/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11551 010344 THPT Tân Hồng 7,00 7,25 8,60 22,85
#11552 010396 THPT Tân Hồng 6,00 8,25 8,60 22,85
#11553 010659 THPT Tân Hồng 6,25 8,00 8,60 22,85
#11554 020108 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 9,50 7,60 22,85
#11555 020145 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 6,00 9,60 +0,0 22,85
#11556 040174 THPT Chu Văn An 8,25 7,00 7,60 22,85
#11557 040452 THPT Chu Văn An 6,50 8,75 7,60 22,85
#11558 050071 THPT Hồng Ngự 1 6,50 7,75 8,60 22,85
#11559 050279 THPT Hồng Ngự 1 6,25 8,00 8,60 22,85
#11560 050373 THPT Hồng Ngự 1 8,00 7,25 7,60 22,85
#11561 050413 THPT Hồng Ngự 1 7,25 8,00 7,60 22,85
#11562 070170 THPT Hồng Ngự 3 5,75 7,50 9,60 22,85
#11563 070299 THPT Hồng Ngự 3 8,25 7,00 7,60 22,85
#11564 070439 THPT Hồng Ngự 3 7,00 7,25 8,60 22,85
#11565 070494 THPT Hồng Ngự 3 8,00 6,25 8,60 22,85
#11566 070509 THPT Hồng Ngự 3 7,00 7,25 8,60 22,85
#11567 090819 THPT Thanh Bình 1 5,75 8,50 8,60 22,85
#11568 090913 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,50 8,60 22,85
#11569 110080 THCS và THPT Tân Mỹ 7,75 7,50 7,60 22,85
#11570 120154 THPT Tràm Chim 6,50 7,75 8,60 22,85
#11571 120352 THPT Tràm Chim 8,00 8,25 6,60 22,85
#11572 120367 THPT Tràm Chim 7,75 6,50 8,60 22,85
#11573 130026 THPT Tam Nông 5,75 8,50 8,60 22,85
#11574 130490 THPT Tam Nông 7,75 8,50 6,60 22,85
#11575 140001 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 7,25 9,60 22,85
#11576 160100 THPT Tháp Mười 7,75 6,50 8,60 22,85
#11577 160320 THPT Tháp Mười 6,75 7,50 8,60 22,85
#11578 180005 THPT Trường Xuân 7,25 6,00 9,60 22,85
#11579 180268 THPT Trường Xuân 6,75 7,50 8,60 22,85
#11580 190059 THPT Phú Điền 7,75 6,50 8,60 22,85
384385386387388Trang 386/1451