↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 390/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11671 050390 THPT Hồng Ngự 1 7,00 8,00 7,80 22,80
#11672 100006 THPT Thanh Bình 2 5,50 8,50 8,80 22,80
#11673 160017 THPT Tháp Mười 8,25 7,75 6,80 22,80
#11674 160265 THPT Tháp Mười 5,50 8,50 8,80 22,80
#11675 160367 THPT Tháp Mười 6,25 8,75 7,80 22,80
#11676 160608 THPT Tháp Mười 8,00 8,00 6,80 22,80
#11677 180345 THPT Trường Xuân 6,25 8,75 7,80 22,80
#11678 180380 THPT Trường Xuân 7,50 6,50 8,80 22,80
#11679 210160 THPT Cao Lãnh 1 6,50 7,50 8,80 22,80
#11680 220072 THPT Cao Lãnh 2 8,75 7,25 6,80 22,80
#11681 220561 THPT Cao Lãnh 2 6,75 7,25 8,80 22,80
#11682 240103 THPT Kiến Văn 6,00 8,00 8,80 22,80
#11683 250365 THPT Cao Lãnh 8,25 5,75 8,80 22,80
#11684 250609 THPT Cao Lãnh 6,50 8,50 7,80 22,80
#11685 280047 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 5,00 9,00 8,80 10,75 33,55 22,80
#11686 280738 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 6,00 8,00 8,80 0,00 22,80 22,80
#11687 280792 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,75 8,25 7,80 2,75 25,55 22,80
#11688 300394 THPT Sa Đéc 5,75 8,25 8,80 22,80
#11689 300947 THPT Sa Đéc 7,25 7,75 7,80 22,80
#11690 310067 THPT Nguyễn Du 8,25 6,75 7,80 22,80
#11691 330212 THPT Lai Vung 1 7,50 7,50 7,80 22,80
#11692 360053 THPT Lấp Vò 1 5,00 8,00 9,80 22,80
#11693 360154 THPT Lấp Vò 1 6,00 8,00 8,80 22,80
#11694 360245 THPT Lấp Vò 1 7,00 7,00 8,80 22,80
#11695 360294 THPT Lấp Vò 1 6,25 8,75 7,80 22,80
#11696 360350 THPT Lấp Vò 1 8,25 6,75 7,80 22,80
#11697 360415 THPT Lấp Vò 1 7,25 6,75 8,80 22,80
#11698 360687 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,50 7,80 22,80
#11699 360760 THPT Lấp Vò 1 6,75 8,25 7,80 22,80
#11700 360881 THPT Lấp Vò 1 7,25 5,75 9,80 22,80
388389390391392Trang 390/1451