↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 394/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11791 160510 THPT Tháp Mười 6,25 8,50 8,00 22,75
#11792 190039 THPT Phú Điền 6,25 8,50 8,00 22,75
#11793 200094 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 7,50 9,00 22,75
#11794 220392 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,50 8,00 22,75
#11795 220410 THPT Cao Lãnh 2 7,00 7,75 8,00 22,75
#11796 230174 THPT Thống Linh 6,75 7,00 9,00 22,75
#11797 240011 THPT Kiến Văn 7,00 7,75 8,00 22,75
#11798 250133 THPT Cao Lãnh 5,25 8,50 9,00 22,75
#11799 250268 THPT Cao Lãnh 7,75 7,00 8,00 22,75
#11800 250414 THPT Cao Lãnh 7,75 7,00 8,00 22,75
#11801 250459 THPT Cao Lãnh 6,50 8,25 8,00 22,75
#11802 280124 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,00 7,75 9,00 11,00 33,75 22,75
#11803 280295 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 5,75 8,00 9,00 10,75 33,50 22,75
#11804 280385 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 5,25 8,50 9,00 8,70 31,45 22,75
#11805 280597 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,25 8,50 8,00 4,75 27,50 22,75
#11806 280645 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 6,00 7,75 9,00 8,00 30,75 22,75
#11807 290344 THPT Đỗ Công Tường 5,50 8,25 9,00 22,75
#11808 300070 THPT Sa Đéc 8,25 6,50 8,00 22,75
#11809 300122 THPT Sa Đéc 7,50 6,25 9,00 22,75
#11810 300123 THPT Sa Đéc 7,00 7,75 8,00 22,75
#11811 300518 THPT Sa Đéc 5,25 8,50 9,00 22,75
#11812 310171 THPT Nguyễn Du 5,75 9,00 8,00 22,75
#11813 320286 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,50 7,25 9,00 5,33 28,08 22,75
#11814 320448 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,00 7,75 9,00 12,00 34,75 22,75
#11815 330163 THPT Lai Vung 1 8,00 5,75 9,00 22,75
#11816 330217 THPT Lai Vung 1 7,25 8,50 7,00 22,75
#11817 340098 THPT Lai Vung 2 6,25 7,50 9,00 22,75
#11818 340465 THPT Lai Vung 2 8,00 7,75 7,00 22,75
#11819 360477 THPT Lấp Vò 1 8,25 5,50 9,00 22,75
#11820 360807 THPT Lấp Vò 1 5,50 9,25 8,00 22,75
392393394395396Trang 394/1451