↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 395/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11821 360835 THPT Lấp Vò 1 6,25 7,50 9,00 22,75
#11822 370109 THPT Lấp Vò 2 6,50 8,25 8,00 22,75
#11823 370247 THPT Lấp Vò 2 7,00 6,75 9,00 22,75
#11824 370478 THPT Lấp Vò 2 8,00 7,75 7,00 22,75
#11825 370617 THPT Lấp Vò 2 8,75 7,00 7,00 22,75
#11826 380054 THPT Lấp Vò 3 8,00 6,75 8,00 22,75
#11827 380206 THPT Lấp Vò 3 7,00 6,75 9,00 22,75
#11828 380311 THPT Lấp Vò 3 8,75 7,00 7,00 22,75
#11829 410694 THPT Châu Thành 2 6,00 8,75 8,00 22,75
#11830 420208 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 8,50 9,00 22,75
#11831 440207 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 8,75 8,00 22,75
#11832 460585 THPT Phạm Thành Trung 5,25 9,50 8,00 22,75
#11833 460601 THPT Phạm Thành Trung 8,50 7,25 7,00 22,75
#11834 460921 THPT Phạm Thành Trung 6,75 8,00 8,00 22,75
#11835 460996 THPT Phạm Thành Trung 6,75 7,00 8,00 +1,0 22,75
#11836 470381 THPT Cái Bè 8,75 5,00 9,00 22,75
#11837 471015 THPT Cái Bè 7,00 8,75 7,00 22,75
#11838 471199 THPT Cái Bè 6,00 7,75 9,00 22,75
#11839 480160 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 9,00 8,00 22,75
#11840 480163 THPT Huỳnh Văn Sâm 9,50 6,25 7,00 22,75
#11841 480307 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 7,75 8,00 22,75
#11842 490234 THPT Phan Việt Thống 6,25 7,50 9,00 22,75
#11843 490463 THPT Phan Việt Thống 7,25 6,50 9,00 22,75
#11844 500053 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 8,75 8,00 22,75
#11845 500193 THPT Lê Văn Phẩm 7,00 7,75 8,00 22,75
#11846 500283 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 8,00 8,00 22,75
#11847 510097 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 7,00 7,00 22,75
#11848 510302 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 7,25 9,00 22,75
#11849 510575 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 7,75 9,00 22,75
#11850 530283 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 8,50 8,00 22,75
393394395396397Trang 395/1451