↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 399/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11941 230333 THPT Thống Linh 7,00 7,50 8,20 22,70
#11942 230502 THPT Thống Linh 8,00 7,50 7,20 22,70
#11943 250139 THPT Cao Lãnh 8,75 5,75 8,20 22,70
#11944 250247 THPT Cao Lãnh 6,25 8,25 8,20 22,70
#11945 250378 THPT Cao Lãnh 9,00 6,50 7,20 22,70
#11946 250456 THPT Cao Lãnh 7,25 8,25 7,20 22,70
#11947 250486 THPT Cao Lãnh 6,25 7,25 9,20 22,70
#11948 250567 THPT Cao Lãnh 6,50 8,00 8,20 22,70
#11949 270016 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 7,75 9,20 22,70
#11950 270123 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 8,25 8,20 22,70
#11951 280482 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 8,00 7,20 4,50 27,20 22,70
#11952 280757 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,25 8,25 7,20 2,75 25,45 22,70
#11953 300004 THPT Sa Đéc 6,75 6,75 9,20 22,70
#11954 300009 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 8,20 22,70
#11955 300076 THPT Sa Đéc 7,75 6,75 8,20 22,70
#11956 300194 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 8,20 22,70
#11957 300543 THPT Sa Đéc 7,50 6,00 9,20 22,70
#11958 320408 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,00 7,50 7,20 2,75 25,45 22,70
#11959 330201 THPT Lai Vung 1 6,50 8,00 8,20 22,70
#11960 330328 THPT Lai Vung 1 6,00 8,50 8,20 22,70
#11961 330706 THPT Lai Vung 1 6,75 7,75 8,20 22,70
#11962 340126 THPT Lai Vung 2 6,75 6,75 9,20 22,70
#11963 340536 THPT Lai Vung 2 6,75 7,75 8,20 22,70
#11964 350226 THPT Lai Vung 3 5,50 8,00 9,20 22,70
#11965 350380 THPT Lai Vung 3 7,50 7,00 8,20 22,70
#11966 360104 THPT Lấp Vò 1 6,75 7,75 8,20 22,70
#11967 360232 THPT Lấp Vò 1 5,75 8,75 8,20 22,70
#11968 360490 THPT Lấp Vò 1 7,25 8,25 7,20 22,70
#11969 360574 THPT Lấp Vò 1 8,00 7,50 7,20 22,70
#11970 370270 THPT Lấp Vò 2 6,00 7,50 9,20 22,70
397398399400401Trang 399/1451