↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 403/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12061 120082 THPT Tràm Chim 8,00 7,25 7,40 22,65
#12062 120228 THPT Tràm Chim 7,50 6,75 8,40 22,65
#12063 120307 THPT Tràm Chim 7,75 6,50 8,40 22,65
#12064 120359 THPT Tràm Chim 8,25 5,00 9,40 22,65
#12065 120509 THPT Tràm Chim 6,75 7,50 8,40 22,65
#12066 150153 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 8,25 7,40 22,65
#12067 150162 THCS và THPT Phú Thành A 6,00 8,25 8,40 22,65
#12068 160355 THPT Tháp Mười 6,75 7,50 8,40 22,65
#12069 160661 THPT Tháp Mười 5,25 8,00 9,40 22,65
#12070 170189 THPT Mỹ Quý 6,75 7,50 8,40 22,65
#12071 180003 THPT Trường Xuân 7,00 7,25 8,40 22,65
#12072 190120 THPT Phú Điền 7,50 6,75 8,40 22,65
#12073 210038 THPT Cao Lãnh 1 7,25 7,00 8,40 22,65
#12074 210444 THPT Cao Lãnh 1 6,00 7,25 9,40 22,65
#12075 220584 THPT Cao Lãnh 2 6,50 7,75 8,40 22,65
#12076 230380 THPT Thống Linh 7,75 6,50 8,40 22,65
#12077 230519 THPT Thống Linh 6,75 7,50 8,40 22,65
#12078 250480 THPT Cao Lãnh 6,25 9,00 7,40 22,65
#12079 280505 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 8,25 7,40 4,75 27,40 22,65
#12080 300369 THPT Sa Đéc 7,50 5,75 9,40 22,65
#12081 300376 THPT Sa Đéc 5,50 8,75 8,40 22,65
#12082 300557 THPT Sa Đéc 7,00 7,25 8,40 22,65
#12083 300667 THPT Sa Đéc 6,50 6,75 9,40 22,65
#12084 300986 THPT Sa Đéc 7,25 8,00 7,40 22,65
#12085 320352 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,25 8,00 7,40 3,25 25,90 22,65
#12086 330532 THPT Lai Vung 1 6,75 8,50 7,40 22,65
#12087 330534 THPT Lai Vung 1 7,00 7,25 8,40 22,65
#12088 340449 THPT Lai Vung 2 6,75 8,50 7,40 22,65
#12089 360045 THPT Lấp Vò 1 7,00 7,25 8,40 22,65
#12090 360554 THPT Lấp Vò 1 4,75 8,50 9,40 22,65
401402403404405Trang 403/1451