↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 408/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12211 300870 THPT Sa Đéc 5,50 8,50 8,60 22,60
#12212 300948 THPT Sa Đéc 7,75 8,25 6,60 22,60
#12213 320452 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,75 7,25 8,60 2,50 25,10 22,60
#12214 320523 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,00 8,00 8,60 7,75 30,35 22,60
#12215 330382 THPT Lai Vung 1 6,25 7,75 8,60 22,60
#12216 340053 THPT Lai Vung 2 7,75 6,25 8,60 22,60
#12217 340264 THPT Lai Vung 2 6,50 7,50 8,60 22,60
#12218 360048 THPT Lấp Vò 1 7,50 7,50 7,60 22,60
#12219 360445 THPT Lấp Vò 1 6,00 9,00 7,60 22,60
#12220 370071 THPT Lấp Vò 2 5,50 7,50 9,60 22,60
#12221 370333 THPT Lấp Vò 2 7,25 6,75 8,60 22,60
#12222 370373 THPT Lấp Vò 2 7,50 6,50 8,60 22,60
#12223 370498 THPT Lấp Vò 2 6,50 7,50 8,60 22,60
#12224 400215 THPT Châu Thành 1 6,00 8,00 8,60 22,60
#12225 400562 THPT Châu Thành 1 8,25 6,75 7,60 22,60
#12226 410494 THPT Châu Thành 2 7,00 7,00 8,60 22,60
#12227 410516 THPT Châu Thành 2 7,50 7,50 7,60 22,60
#12228 410683 THPT Châu Thành 2 7,50 7,50 7,60 22,60
#12229 420006 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,50 6,50 8,60 22,60
#12230 430207 THPT Lê Thanh Hiền 7,50 6,50 8,60 22,60
#12231 440279 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 7,50 8,60 22,60
#12232 440301 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 9,50 7,60 22,60
#12233 440365 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 6,50 9,60 22,60
#12234 440473 THPT Thiên Hộ Dương 7,75 7,25 7,60 22,60
#12235 450285 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,00 6,00 8,60 22,60
#12236 460151 THPT Phạm Thành Trung 7,00 8,00 7,60 22,60
#12237 460276 THPT Phạm Thành Trung 6,50 7,50 8,60 22,60
#12238 460344 THPT Phạm Thành Trung 5,75 7,25 9,60 22,60
#12239 460486 THPT Phạm Thành Trung 7,50 7,50 7,60 22,60
#12240 471005 THPT Cái Bè 7,75 7,25 7,60 22,60
406407408409410Trang 408/1451