↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 411/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12301 300336 THPT Sa Đéc 6,92 7,25 8,40 22,57
#12302 320193 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 5,67 8,50 8,40 3,25 25,82 22,57
#12303 460489 THPT Phạm Thành Trung 6,92 7,25 8,40 22,57
#12304 460745 THPT Phạm Thành Trung 6,92 7,25 8,40 22,57
#12305 550162 THPT Vĩnh Kim 6,42 8,75 7,40 22,57
#12306 550435 THPT Vĩnh Kim 6,17 7,00 9,40 22,57
#12307 010306 THPT Tân Hồng 6,75 7,00 8,80 22,55
#12308 010588 THPT Tân Hồng 6,75 6,00 9,80 22,55
#12309 020066 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 7,50 7,80 22,55
#12310 020144 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 7,25 8,80 22,55
#12311 040138 THPT Chu Văn An 7,25 5,50 9,80 22,55
#12312 040330 THPT Chu Văn An 7,00 6,75 8,80 22,55
#12313 050111 THPT Hồng Ngự 1 7,25 7,50 7,80 22,55
#12314 050517 THPT Hồng Ngự 1 7,75 7,00 7,80 22,55
#12315 060343 THPT Hồng Ngự 2 9,00 6,75 6,80 22,55
#12316 080258 THPT Long Khánh A 6,50 8,25 7,80 22,55
#12317 090163 THPT Thanh Bình 1 8,00 7,75 6,80 22,55
#12318 090287 THPT Thanh Bình 1 6,00 8,75 7,80 22,55
#12319 090818 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,00 8,80 22,55
#12320 120159 THPT Tràm Chim 5,50 9,25 7,80 22,55
#12321 120540 THPT Tràm Chim 5,00 7,75 9,80 22,55
#12322 120546 THPT Tràm Chim 7,00 8,75 6,80 22,55
#12323 130357 THPT Tam Nông 6,00 8,75 7,80 22,55
#12324 130411 THPT Tam Nông 5,75 8,00 8,80 22,55
#12325 130493 THPT Tam Nông 6,25 7,50 8,80 22,55
#12326 140072 THCS và THPT Hoà Bình 7,25 7,50 6,80 +1,0 22,55
#12327 160120 THPT Tháp Mười 6,75 8,00 7,80 22,55
#12328 160625 THPT Tháp Mười 6,75 7,00 8,80 22,55
#12329 170211 THPT Mỹ Quý 6,00 7,75 8,80 22,55
#12330 180044 THPT Trường Xuân 6,50 8,25 7,80 22,55
409410411412413Trang 411/1451