↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 420/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12571 200148 THPT Đốc Binh Kiều 8,25 7,00 7,20 22,45
#12572 210372 THPT Cao Lãnh 1 8,00 7,25 7,20 22,45
#12573 220317 THPT Cao Lãnh 2 6,00 8,25 8,20 22,45
#12574 230420 THPT Thống Linh 6,00 8,25 8,20 22,45
#12575 250054 THPT Cao Lãnh 7,75 8,50 6,20 22,45
#12576 250062 THPT Cao Lãnh 6,25 7,00 9,20 22,45
#12577 250333 THPT Cao Lãnh 6,00 8,25 7,20 +1,0 22,45
#12578 250375 THPT Cao Lãnh 5,75 8,50 8,20 22,45
#12579 250384 THPT Cao Lãnh 7,00 8,25 7,20 22,45
#12580 250532 THPT Cao Lãnh 8,50 6,75 7,20 22,45
#12581 260358 THPT Trần Quốc Toản 10,00 5,25 7,20 22,45
#12582 260444 THPT Trần Quốc Toản 6,00 8,25 8,20 22,45
#12583 270173 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 7,75 8,20 22,45
#12584 280301 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,00 8,25 8,20 10,00 32,45 22,45
#12585 280305 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,25 8,00 7,20 1,50 23,95 22,45
#12586 300955 THPT Sa Đéc 7,00 7,25 8,20 22,45
#12587 310121 THPT Nguyễn Du 6,25 7,00 9,20 22,45
#12588 320066 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,25 7,00 7,20 6,50 28,95 22,45
#12589 320230 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,00 7,25 9,20 5,25 27,70 22,45
#12590 320375 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,50 6,75 8,20 2,75 25,20 22,45
#12591 320443 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,75 6,50 9,20 9,75 32,20 22,45
#12592 330541 THPT Lai Vung 1 6,00 7,25 9,20 22,45
#12593 330621 THPT Lai Vung 1 5,75 8,50 8,20 22,45
#12594 330672 THPT Lai Vung 1 7,50 7,75 7,20 22,45
#12595 350032 THPT Lai Vung 3 7,75 7,50 7,20 22,45
#12596 350404 THPT Lai Vung 3 7,00 7,25 8,20 22,45
#12597 360029 THPT Lấp Vò 1 7,75 6,50 8,20 22,45
#12598 360249 THPT Lấp Vò 1 7,25 8,00 7,20 22,45
#12599 360579 THPT Lấp Vò 1 8,75 6,50 7,20 22,45
#12600 360818 THPT Lấp Vò 1 6,25 8,00 8,20 22,45
418419420421422Trang 420/1451