↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 423/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12661 760651 THPT Gò Công Đông 8,50 6,75 7,20 22,45
#12662 770629 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 7,00 7,20 22,45
#12663 780002 THCS và THPT Tân Thới 7,25 8,00 7,20 22,45
#12664 790272 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 7,25 8,20 22,45
#12665 800068 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 8,00 7,20 22,45
#12666 800179 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 6,50 8,20 22,45
#12667 800266 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 6,25 8,20 22,45
#12668 800458 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 8,00 8,20 22,45
#12669 050375 THPT Hồng Ngự 1 6,33 7,50 8,60 22,43
#12670 170102 THPT Mỹ Quý 7,33 7,50 7,60 22,43
#12671 250361 THPT Cao Lãnh 6,08 8,75 7,60 22,43
#12672 660292 THPT Chợ Gạo 6,33 7,50 8,60 22,43
#12673 660377 THPT Chợ Gạo 6,83 7,00 8,60 22,43
#12674 760409 THPT Gò Công Đông 6,83 8,00 7,60 22,43
#12675 470959 THPT Cái Bè 5,42 8,00 9,00 22,42
#12676 010549 THPT Tân Hồng 8,00 7,00 7,40 22,40
#12677 020081 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 7,00 9,40 22,40
#12678 040541 THPT Chu Văn An 6,50 6,50 9,40 22,40
#12679 070134 THPT Hồng Ngự 3 7,00 7,00 8,40 22,40
#12680 070352 THPT Hồng Ngự 3 7,75 7,25 7,40 22,40
#12681 070564 THPT Hồng Ngự 3 6,50 6,50 9,40 22,40
#12682 110034 THCS và THPT Tân Mỹ 7,25 6,75 8,40 22,40
#12683 120084 THPT Tràm Chim 7,00 8,00 7,40 22,40
#12684 160470 THPT Tháp Mười 7,75 6,25 8,40 22,40
#12685 160545 THPT Tháp Mười 8,50 7,50 6,40 22,40
#12686 160556 THPT Tháp Mười 6,75 6,25 9,40 22,40
#12687 210271 THPT Cao Lãnh 1 5,00 8,00 9,40 22,40
#12688 210407 THPT Cao Lãnh 1 7,50 7,50 7,40 22,40
#12689 220021 THPT Cao Lãnh 2 6,25 6,75 9,40 22,40
#12690 220359 THPT Cao Lãnh 2 7,25 7,75 7,40 22,40
421422423424425Trang 423/1451