↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 424/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#12691 240090 THPT Kiến Văn 7,00 7,00 8,40 22,40
#12692 250077 THPT Cao Lãnh 8,00 8,00 6,40 22,40
#12693 250216 THPT Cao Lãnh 5,75 7,25 9,40 22,40
#12694 250377 THPT Cao Lãnh 4,50 8,50 9,40 22,40
#12695 250435 THPT Cao Lãnh 6,75 7,25 8,40 22,40
#12696 250514 THPT Cao Lãnh 6,25 8,75 7,40 22,40
#12697 250543 THPT Cao Lãnh 7,25 6,75 8,40 22,40
#12698 250548 THPT Cao Lãnh 5,25 7,75 9,40 22,40
#12699 260114 THPT Trần Quốc Toản 7,50 6,50 8,40 22,40
#12700 260534 THPT Trần Quốc Toản 6,75 8,25 7,40 22,40
#12701 290308 THPT Đỗ Công Tường 6,00 9,00 7,40 22,40
#12702 300049 THPT Sa Đéc 6,25 7,75 8,40 22,40
#12703 300120 THPT Sa Đéc 7,00 6,00 9,40 22,40
#12704 300153 THPT Sa Đéc 6,25 7,75 8,40 22,40
#12705 300222 THPT Sa Đéc 7,00 8,00 7,40 22,40
#12706 300576 THPT Sa Đéc 6,50 7,50 8,40 22,40
#12707 300581 THPT Sa Đéc 6,50 8,50 7,40 22,40
#12708 330040 THPT Lai Vung 1 6,50 7,50 8,40 22,40
#12709 330114 THPT Lai Vung 1 6,25 7,75 7,40 +1,0 22,40
#12710 330160 THPT Lai Vung 1 8,00 6,00 8,40 22,40
#12711 330208 THPT Lai Vung 1 6,50 7,50 8,40 22,40
#12712 330735 THPT Lai Vung 1 6,25 7,75 8,40 22,40
#12713 340158 THPT Lai Vung 2 8,00 7,00 7,40 22,40
#12714 350164 THPT Lai Vung 3 5,75 8,25 8,40 22,40
#12715 350185 THPT Lai Vung 3 8,00 6,00 8,40 22,40
#12716 360111 THPT Lấp Vò 1 6,75 8,25 7,40 22,40
#12717 360279 THPT Lấp Vò 1 6,75 7,25 8,40 22,40
#12718 360462 THPT Lấp Vò 1 7,00 7,00 8,40 22,40
#12719 370116 THPT Lấp Vò 2 8,25 6,75 7,40 22,40
#12720 400306 THPT Châu Thành 1 5,00 8,00 9,40 22,40
422423424425426Trang 424/1451