↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 43/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1261 320357 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,25 9,25 9,20 4,25 31,95 27,70
#1262 340225 THPT Lai Vung 2 8,75 9,75 9,20 27,70
#1263 360212 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,75 9,20 27,70
#1264 400058 THPT Châu Thành 1 8,50 10,00 9,20 27,70
#1265 410236 THPT Châu Thành 2 8,75 9,75 9,20 27,70
#1266 471048 THPT Cái Bè 9,25 9,25 9,20 27,70
#1267 490615 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,75 9,20 27,70
#1268 511059 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,25 9,20 27,70
#1269 511073 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 10,00 9,20 27,70
#1270 550584 THPT Vĩnh Kim 8,50 10,00 9,20 27,70
#1271 560153 THCS và THPT Giồng Dứa 8,75 9,75 8,20 27,70
#1272 570114 THPT Tân Phước 9,25 9,25 9,20 27,70
#1273 620189 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,25 9,20 5,00 32,70 27,70
#1274 620312 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 9,50 9,20 5,25 32,95 27,70
#1275 620436 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,25 9,20 12,00 39,70 27,70
#1276 620491 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,75 9,20 14,25 41,95 27,70
#1277 620551 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,75 9,20 4,75 32,45 27,70
#1278 620628 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,00 9,20 7,00 34,70 27,70
#1279 620835 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,75 9,75 9,20 8,50 36,20 27,70
#1280 620894 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,50 10,00 9,20 13,00 40,70 27,70
#1281 640076 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,75 9,20 27,70
#1282 640156 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 9,20 27,70
#1283 640197 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 9,20 27,70
#1284 640568 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 9,20 27,70
#1285 640679 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 9,20 27,70
#1286 640978 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,75 9,20 27,70
#1287 641225 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 9,20 27,70
#1288 641235 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,50 9,20 +1,0 27,70
#1289 641352 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 10,00 9,20 27,70
#1290 660443 THPT Chợ Gạo 9,25 9,25 9,20 27,70
4142434445Trang 43/1451