↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 44/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1291 680038 THPT Bình Phục Nhứt 9,25 9,25 9,20 27,70
#1292 730175 THPT Trương Định 9,25 9,25 9,20 27,70
#1293 730496 THPT Trương Định 8,50 10,00 9,20 27,70
#1294 731002 THPT Trương Định 9,00 8,50 9,20 +1,0 27,70
#1295 760919 THPT Gò Công Đông 8,75 9,75 9,20 27,70
#1296 790193 THCS và THPT Phú Thạnh 9,50 9,00 9,20 27,70
#1297 470308 THPT Cái Bè 8,08 10,00 9,60 27,68
#1298 320332 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,42 9,25 10,00 13,25 40,92 27,67
#1299 550437 THPT Vĩnh Kim 7,92 9,75 10,00 27,67
#1300 640628 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,67 10,00 10,00 27,67
#1301 641357 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,67 10,00 10,00 27,67
#1302 040031 THPT Chu Văn An 9,00 9,25 9,40 27,65
#1303 040354 THPT Chu Văn An 9,75 8,50 9,40 27,65
#1304 100559 THPT Thanh Bình 2 8,75 9,50 9,40 27,65
#1305 280101 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 9,25 9,40 13,25 40,90 27,65
#1306 280439 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 9,25 10,00 8,40 8,75 36,40 27,65
#1307 280824 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,75 9,50 8,40 13,50 41,15 27,65
#1308 280849 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 10,00 9,40 9,25 36,90 27,65
#1309 320022 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,50 9,75 9,40 17,80 45,45 27,65
#1310 320144 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,50 9,75 9,40 7,92 35,57 27,65
#1311 320544 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,75 9,50 9,40 14,90 42,55 27,65
#1312 320611 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 10,00 9,40 10,25 37,90 27,65
#1313 330187 THPT Lai Vung 1 9,25 9,00 9,40 27,65
#1314 360101 THPT Lấp Vò 1 9,25 9,00 9,40 27,65
#1315 360302 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,75 9,40 27,65
#1316 360363 THPT Lấp Vò 1 9,00 9,25 9,40 27,65
#1317 360692 THPT Lấp Vò 1 8,25 10,00 9,40 27,65
#1318 410097 THPT Châu Thành 2 8,75 9,50 9,40 27,65
#1319 410621 THPT Châu Thành 2 9,25 9,00 9,40 27,65
#1320 460608 THPT Phạm Thành Trung 9,25 9,00 9,40 27,65
4243444546Trang 44/1451