↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 442/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13231 370098 THPT Lấp Vò 2 6,25 7,75 8,20 22,20
#13232 380125 THPT Lấp Vò 3 5,25 7,75 9,20 22,20
#13233 390141 (Chưa xác định) 6,50 6,50 9,20 22,20
#13234 400047 THPT Châu Thành 1 7,25 6,75 8,20 22,20
#13235 410440 THPT Châu Thành 2 7,00 6,00 9,20 22,20
#13236 410564 THPT Châu Thành 2 6,25 7,75 8,20 22,20
#13237 420110 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,25 6,75 8,20 22,20
#13238 430013 THPT Lê Thanh Hiền 8,50 7,50 6,20 22,20
#13239 430023 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 8,50 7,20 22,20
#13240 430117 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 6,50 9,20 22,20
#13241 440124 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 7,25 8,20 22,20
#13242 440252 THPT Thiên Hộ Dương 7,25 7,75 7,20 22,20
#13243 460477 THPT Phạm Thành Trung 6,75 8,25 7,20 22,20
#13244 470456 THPT Cái Bè 8,75 6,25 7,20 22,20
#13245 470626 THPT Cái Bè 5,00 9,00 8,20 22,20
#13246 470791 THPT Cái Bè 7,75 7,25 7,20 22,20
#13247 510286 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 7,25 8,20 22,20
#13248 520213 THPT Tứ Kiệt 9,00 7,00 6,20 22,20
#13249 530203 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 8,25 7,20 22,20
#13250 530262 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 7,75 8,20 22,20
#13251 530449 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 7,75 7,20 22,20
#13252 530452 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 8,25 9,20 22,20
#13253 530574 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 6,25 8,20 22,20
#13254 530644 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 7,00 9,20 22,20
#13255 540129 THPT Dưỡng Điềm 6,75 6,25 9,20 22,20
#13256 540438 THPT Dưỡng Điềm 6,00 8,00 8,20 22,20
#13257 550758 THPT Vĩnh Kim 7,00 8,00 7,20 22,20
#13258 610038 THPT Phước Thạnh 8,75 6,25 7,20 22,20
#13259 610183 THPT Phước Thạnh 4,75 9,25 8,20 22,20
#13260 620298 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 6,25 7,75 8,20 1,00 23,20 22,20
440441442443444Trang 442/1451