↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 447/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13381 700504 THPT Vĩnh Bình 7,00 6,75 8,40 22,15
#13382 700525 THPT Vĩnh Bình 5,75 8,00 8,40 22,15
#13383 730439 THPT Trương Định 8,00 7,75 6,40 22,15
#13384 730599 THPT Trương Định 5,50 9,25 7,40 22,15
#13385 730801 THPT Trương Định 6,75 7,00 8,40 22,15
#13386 760619 THPT Gò Công Đông 5,75 7,00 9,40 22,15
#13387 770433 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 7,00 8,40 22,15
#13388 790146 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 8,25 7,40 22,15
#13389 800181 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 6,00 8,40 22,15
#13390 800192 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 5,50 8,40 22,15
#13391 040156 THPT Chu Văn An 6,08 8,25 7,80 22,13
#13392 220429 THPT Cao Lãnh 2 5,33 8,00 8,80 22,13
#13393 240206 THPT Kiến Văn 5,83 7,50 8,80 22,13
#13394 440064 THPT Thiên Hộ Dương 7,33 7,00 7,80 22,13
#13395 641008 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,83 6,50 8,80 22,13
#13396 060307 THPT Hồng Ngự 2 7,42 7,50 7,20 22,12
#13397 220633 THPT Cao Lãnh 2 5,92 9,00 7,20 22,12
#13398 330084 THPT Lai Vung 1 7,67 6,25 8,20 22,12
#13399 330243 THPT Lai Vung 1 7,67 7,25 7,20 22,12
#13400 460892 THPT Phạm Thành Trung 5,67 7,25 9,20 22,12
#13401 010096 THPT Tân Hồng 6,00 6,50 9,60 22,10
#13402 010339 THPT Tân Hồng 5,75 8,75 7,60 22,10
#13403 010453 THPT Tân Hồng 6,50 8,00 7,60 22,10
#13404 010493 THPT Tân Hồng 7,25 7,25 7,60 22,10
#13405 020105 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 4,75 9,60 22,10
#13406 030071 THCS và THPT Tân Thành 9,00 4,50 8,60 22,10
#13407 040411 THPT Chu Văn An 6,75 6,75 8,60 22,10
#13408 050179 THPT Hồng Ngự 1 4,75 8,75 8,60 22,10
#13409 050382 THPT Hồng Ngự 1 6,25 7,25 8,60 22,10
#13410 050395 THPT Hồng Ngự 1 6,75 7,75 7,60 22,10
445446447448449Trang 447/1451