↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 451/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13501 641196 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 7,25 7,60 22,10
#13502 641204 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 6,00 7,60 22,10
#13503 641425 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 4,75 8,60 22,10
#13504 660220 THPT Chợ Gạo 7,25 6,25 8,60 22,10
#13505 660691 THPT Chợ Gạo 7,50 7,00 7,60 22,10
#13506 660815 THPT Chợ Gạo 6,00 7,50 8,60 22,10
#13507 660885 THPT Chợ Gạo 7,00 7,50 7,60 22,10
#13508 661113 THPT Chợ Gạo 7,25 7,25 7,60 22,10
#13509 690112 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 7,00 5,50 9,60 22,10
#13510 700083 THPT Vĩnh Bình 8,00 6,50 7,60 22,10
#13511 700140 THPT Vĩnh Bình 7,00 7,50 7,60 22,10
#13512 700456 THPT Vĩnh Bình 8,25 5,25 8,60 22,10
#13513 700565 THPT Vĩnh Bình 7,75 7,75 6,60 22,10
#13514 720117 THCS và THPT Long Bình 6,75 7,75 7,60 22,10
#13515 730176 THPT Trương Định 7,50 6,00 7,60 +1,0 22,10
#13516 730536 THPT Trương Định 8,00 7,50 6,60 22,10
#13517 730545 THPT Trương Định 8,25 5,25 8,60 22,10
#13518 730651 THPT Trương Định 7,00 7,50 7,60 22,10
#13519 730692 THPT Trương Định 7,50 8,00 6,60 22,10
#13520 731078 THPT Trương Định 8,00 6,50 7,60 22,10
#13521 750347 THPT Bình Đông 8,00 7,50 6,60 22,10
#13522 760417 THPT Gò Công Đông 6,25 7,25 8,60 22,10
#13523 760446 THPT Gò Công Đông 6,50 7,00 8,60 22,10
#13524 760522 THPT Gò Công Đông 8,25 6,25 7,60 22,10
#13525 770339 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 7,50 7,60 22,10
#13526 770549 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 6,75 8,60 22,10
#13527 790166 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 6,50 8,60 22,10
#13528 050482 THPT Hồng Ngự 1 7,08 8,00 7,00 22,08
#13529 070027 THPT Hồng Ngự 3 6,83 8,25 7,00 22,08
#13530 210263 THPT Cao Lãnh 1 7,08 6,00 9,00 22,08
449450451452453Trang 451/1451