↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 461/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13801 250249 THPT Cao Lãnh 8,25 6,50 7,20 21,95
#13802 250251 THPT Cao Lãnh 7,00 5,75 9,20 21,95
#13803 250383 THPT Cao Lãnh 7,00 7,75 7,20 21,95
#13804 250410 THPT Cao Lãnh 6,00 8,75 7,20 21,95
#13805 270210 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 6,75 8,20 21,95
#13806 280033 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,50 6,25 8,20 12,75 34,70 21,95
#13807 280271 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,00 7,75 8,20 10,50 32,45 21,95
#13808 280416 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,00 6,75 8,20 4,90 26,85 21,95
#13809 280857 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 8,00 5,75 8,20 8,00 29,95 21,95
#13810 290225 THPT Đỗ Công Tường 8,25 6,50 7,20 21,95
#13811 290307 THPT Đỗ Công Tường 8,25 6,50 7,20 21,95
#13812 300260 THPT Sa Đéc 6,00 7,75 8,20 21,95
#13813 310172 THPT Nguyễn Du 6,75 6,00 9,20 21,95
#13814 320044 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,25 7,50 8,20 10,25 32,20 21,95
#13815 320113 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,25 7,50 8,20 6,50 28,45 21,95
#13816 320139 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 5,50 8,25 8,20 1,30 23,25 21,95
#13817 320205 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 7,25 7,50 7,20 4,00 25,95 21,95
#13818 320629 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 9,25 6,20 3,00 24,95 21,95
#13819 330071 THPT Lai Vung 1 6,25 7,50 8,20 21,95
#13820 330107 THPT Lai Vung 1 5,75 8,00 8,20 21,95
#13821 330269 THPT Lai Vung 1 6,25 7,50 8,20 21,95
#13822 330647 THPT Lai Vung 1 7,25 6,50 8,20 21,95
#13823 330690 THPT Lai Vung 1 6,00 6,75 9,20 21,95
#13824 340100 THPT Lai Vung 2 5,50 7,25 9,20 21,95
#13825 340404 THPT Lai Vung 2 6,50 6,25 9,20 21,95
#13826 340415 THPT Lai Vung 2 5,75 8,00 8,20 21,95
#13827 340450 THPT Lai Vung 2 6,25 6,50 9,20 21,95
#13828 340549 THPT Lai Vung 2 7,00 7,75 7,20 21,95
#13829 340557 THPT Lai Vung 2 7,00 6,75 8,20 21,95
#13830 350167 THPT Lai Vung 3 7,50 7,25 7,20 21,95
459460461462463Trang 461/1451