↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 465/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#13921 040050 THPT Chu Văn An 6,75 6,75 8,40 21,90
#13922 040283 THPT Chu Văn An 5,50 8,00 8,40 21,90
#13923 050472 THPT Hồng Ngự 1 7,50 6,00 8,40 21,90
#13924 070030 THPT Hồng Ngự 3 7,50 7,00 7,40 21,90
#13925 070336 THPT Hồng Ngự 3 5,25 7,25 9,40 21,90
#13926 070341 THPT Hồng Ngự 3 6,00 7,50 8,40 21,90
#13927 070433 THPT Hồng Ngự 3 7,00 7,50 7,40 21,90
#13928 080045 THPT Long Khánh A 6,50 7,00 8,40 21,90
#13929 080188 THPT Long Khánh A 6,75 6,75 8,40 21,90
#13930 090205 THPT Thanh Bình 1 6,50 8,00 7,40 21,90
#13931 090368 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,00 7,40 21,90
#13932 090612 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,50 7,40 21,90
#13933 090721 THPT Thanh Bình 1 8,25 5,25 8,40 21,90
#13934 090937 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,75 7,40 21,90
#13935 090941 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,75 9,40 21,90
#13936 120500 THPT Tràm Chim 6,75 6,75 8,40 21,90
#13937 160056 THPT Tháp Mười 6,50 7,00 8,40 21,90
#13938 160429 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 8,40 21,90
#13939 180300 THPT Trường Xuân 5,75 7,75 8,40 21,90
#13940 190219 THPT Phú Điền 7,75 6,75 7,40 21,90
#13941 190276 THPT Phú Điền 5,75 7,75 8,40 21,90
#13942 220123 THPT Cao Lãnh 2 5,75 8,75 7,40 21,90
#13943 230058 THPT Thống Linh 6,75 6,75 8,40 21,90
#13944 230183 THPT Thống Linh 7,25 7,25 7,40 21,90
#13945 250117 THPT Cao Lãnh 6,00 7,50 8,40 21,90
#13946 250394 THPT Cao Lãnh 5,75 7,75 8,40 21,90
#13947 250607 THPT Cao Lãnh 6,50 8,00 7,40 21,90
#13948 260027 THPT Trần Quốc Toản 5,50 8,00 8,40 21,90
#13949 260301 THPT Trần Quốc Toản 7,25 6,25 8,40 21,90
#13950 280272 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,25 6,25 8,40 12,50 34,40 21,90
463464465466467Trang 465/1451