↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 496/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14851 160113 THPT Tháp Mười 5,25 7,50 8,80 21,55
#14852 160245 THPT Tháp Mười 7,75 6,00 7,80 21,55
#14853 160550 THPT Tháp Mười 7,00 6,75 7,80 21,55
#14854 160677 THPT Tháp Mười 6,50 7,25 7,80 21,55
#14855 180101 THPT Trường Xuân 6,25 7,50 7,80 21,55
#14856 200007 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 7,75 8,80 21,55
#14857 210053 THPT Cao Lãnh 1 6,00 8,75 6,80 21,55
#14858 210209 THPT Cao Lãnh 1 6,25 5,50 9,80 21,55
#14859 210536 THPT Cao Lãnh 1 8,00 6,75 6,80 21,55
#14860 220232 THPT Cao Lãnh 2 6,50 7,25 7,80 21,55
#14861 220453 THPT Cao Lãnh 2 9,00 5,75 6,80 21,55
#14862 220549 THPT Cao Lãnh 2 5,00 7,75 8,80 21,55
#14863 240217 THPT Kiến Văn 8,75 6,00 6,80 21,55
#14864 250434 THPT Cao Lãnh 5,75 8,00 7,80 21,55
#14865 260288 THPT Trần Quốc Toản 8,25 6,50 6,80 21,55
#14866 260422 THPT Trần Quốc Toản 6,50 7,25 7,80 21,55
#14867 280858 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,75 7,00 7,80 7,25 28,80 21,55
#14868 290176 THPT Đỗ Công Tường 6,50 7,25 7,80 21,55
#14869 300057 THPT Sa Đéc 5,25 8,50 7,80 21,55
#14870 300371 THPT Sa Đéc 6,25 8,50 6,80 21,55
#14871 300602 THPT Sa Đéc 8,25 6,50 6,80 21,55
#14872 300695 THPT Sa Đéc 6,75 7,00 7,80 21,55
#14873 300739 THPT Sa Đéc 5,50 8,25 7,80 21,55
#14874 320650 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 5,25 6,50 9,80 1,50 23,05 21,55
#14875 330147 THPT Lai Vung 1 7,25 6,50 7,80 21,55
#14876 330513 THPT Lai Vung 1 5,50 9,25 6,80 21,55
#14877 340064 THPT Lai Vung 2 5,75 8,00 7,80 21,55
#14878 340163 THPT Lai Vung 2 6,75 7,00 7,80 21,55
#14879 360030 THPT Lấp Vò 1 7,00 6,75 7,80 21,55
#14880 360500 THPT Lấp Vò 1 5,50 8,25 7,80 21,55
494495496497498Trang 496/1451