↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 52/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1531 090372 THPT Thanh Bình 1 8,75 9,75 9,00 27,50
#1532 120316 THPT Tràm Chim 9,25 8,25 10,00 27,50
#1533 140090 THCS và THPT Hoà Bình 7,50 10,00 10,00 27,50
#1534 160332 THPT Tháp Mười 8,75 9,75 9,00 27,50
#1535 220347 THPT Cao Lãnh 2 9,25 9,25 9,00 27,50
#1536 250578 THPT Cao Lãnh 9,00 8,50 9,00 +1,0 27,50
#1537 280027 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 10,00 10,00 6,75 34,25 27,50
#1538 280288 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,00 9,50 10,00 14,20 41,70 27,50
#1539 280299 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 9,00 11,25 38,75 27,50
#1540 280550 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 7,75 9,75 10,00 18,00 45,50 27,50
#1541 280691 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 8,50 10,00 15,75 43,25 27,50
#1542 280875 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,50 8,00 10,00 16,75 44,25 27,50
#1543 320030 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,00 9,50 9,00 5,50 33,00 27,50
#1544 320107 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 9,25 10,00 14,50 42,00 27,50
#1545 320128 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,75 9,75 9,00 11,75 39,25 27,50
#1546 320346 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,75 9,75 10,00 14,00 41,50 27,50
#1547 320356 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 7,50 10,00 10,00 19,00 46,50 27,50
#1548 330320 THPT Lai Vung 1 7,75 9,75 10,00 27,50
#1549 340223 THPT Lai Vung 2 8,00 9,50 10,00 27,50
#1550 350333 THPT Lai Vung 3 8,75 8,75 10,00 27,50
#1551 360138 THPT Lấp Vò 1 9,25 9,25 9,00 27,50
#1552 360375 THPT Lấp Vò 1 8,00 9,50 10,00 27,50
#1553 360435 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,75 10,00 27,50
#1554 460447 THPT Phạm Thành Trung 8,50 10,00 9,00 27,50
#1555 510160 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,00 10,00 27,50
#1556 530284 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 8,75 10,00 27,50
#1557 530431 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 9,75 9,00 27,50
#1558 550889 THPT Vĩnh Kim 8,25 9,25 10,00 27,50
#1559 560140 THCS và THPT Giồng Dứa 9,25 8,25 9,00 +1,0 27,50
#1560 580462 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 9,00 10,00 27,50
5051525354Trang 52/1451