↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 521/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15601 690093 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,50 6,00 8,80 21,30
#15602 700688 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,00 7,80 21,30
#15603 730187 THPT Trương Định 6,50 7,00 7,80 21,30
#15604 730531 THPT Trương Định 7,25 6,25 7,80 21,30
#15605 730606 THPT Trương Định 8,00 6,50 6,80 21,30
#15606 730646 THPT Trương Định 6,25 7,25 7,80 21,30
#15607 731035 THPT Trương Định 8,00 5,50 7,80 21,30
#15608 750134 THPT Bình Đông 6,50 7,00 7,80 21,30
#15609 750298 THPT Bình Đông 5,50 8,00 7,80 21,30
#15610 760392 THPT Gò Công Đông 7,00 5,50 8,80 21,30
#15611 760695 THPT Gò Công Đông 7,25 7,25 6,80 21,30
#15612 770158 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 5,25 7,80 21,30
#15613 770227 THPT Nguyễn Văn Côn 9,75 4,75 6,80 21,30
#15614 770490 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 6,50 8,80 21,30
#15615 280789 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 6,17 7,50 7,60 5,30 26,57 21,27
#15616 320460 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 6,42 7,25 7,60 3,75 25,02 21,27
#15617 360196 THPT Lấp Vò 1 7,67 6,00 7,60 21,27
#15618 390069 (Chưa xác định) 8,17 6,50 6,60 21,27
#15619 480417 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,92 5,75 8,60 21,27
#15620 770469 THPT Nguyễn Văn Côn 7,42 6,25 7,60 21,27
#15621 010221 THPT Tân Hồng 7,50 5,75 8,00 21,25
#15622 020237 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 7,00 8,00 21,25
#15623 030192 THCS và THPT Tân Thành 8,50 4,75 8,00 21,25
#15624 040166 THPT Chu Văn An 8,50 4,75 8,00 21,25
#15625 040168 THPT Chu Văn An 7,25 6,00 8,00 21,25
#15626 040193 THPT Chu Văn An 7,25 6,00 8,00 21,25
#15627 040532 THPT Chu Văn An 7,25 7,00 7,00 21,25
#15628 060019 THPT Hồng Ngự 2 7,00 6,25 8,00 21,25
#15629 070033 THPT Hồng Ngự 3 5,50 6,75 9,00 21,25
#15630 070315 THPT Hồng Ngự 3 7,75 6,50 7,00 21,25
519520521522523Trang 521/1451