↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 530/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15871 650445 THPT Thủ Khoa Huân 6,08 6,50 8,60 21,18
#15872 130169 THPT Tam Nông 5,42 7,75 8,00 21,17
#15873 260488 THPT Trần Quốc Toản 7,92 5,25 8,00 21,17
#15874 470231 THPT Cái Bè 7,42 6,75 7,00 21,17
#15875 591091 THPT Tân Hiệp 6,42 7,75 7,00 21,17
#15876 020087 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 5,75 8,40 21,15
#15877 020180 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 6,50 8,40 21,15
#15878 020202 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 7,75 6,40 21,15
#15879 040028 THPT Chu Văn An 8,50 5,25 7,40 21,15
#15880 040554 THPT Chu Văn An 7,00 5,75 8,40 21,15
#15881 050031 THPT Hồng Ngự 1 5,50 8,25 7,40 21,15
#15882 050421 THPT Hồng Ngự 1 6,00 6,75 8,40 21,15
#15883 080022 THPT Long Khánh A 5,75 7,00 8,40 21,15
#15884 090389 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,25 8,40 21,15
#15885 090457 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,00 7,40 21,15
#15886 090597 THPT Thanh Bình 1 7,00 7,75 6,40 21,15
#15887 100284 THPT Thanh Bình 2 7,25 5,50 8,40 21,15
#15888 100432 THPT Thanh Bình 2 5,50 7,25 8,40 21,15
#15889 120076 THPT Tràm Chim 5,25 8,50 7,40 21,15
#15890 120252 THPT Tràm Chim 5,75 7,00 8,40 21,15
#15891 130177 THPT Tam Nông 5,00 6,75 9,40 21,15
#15892 160274 THPT Tháp Mười 6,75 7,00 7,40 21,15
#15893 160598 THPT Tháp Mười 7,75 6,00 7,40 21,15
#15894 220033 THPT Cao Lãnh 2 5,00 7,75 8,40 21,15
#15895 220061 THPT Cao Lãnh 2 7,00 6,75 7,40 21,15
#15896 220413 THPT Cao Lãnh 2 5,00 7,75 8,40 21,15
#15897 220469 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,50 9,40 21,15
#15898 230166 THPT Thống Linh 6,00 6,75 8,40 21,15
#15899 250269 THPT Cao Lãnh 6,00 6,75 8,40 21,15
#15900 250286 THPT Cao Lãnh 5,00 8,75 7,40 21,15
528529530531532Trang 530/1451