↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 542/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16231 660420 THPT Chợ Gạo 7,50 5,75 7,80 21,05
#16232 680054 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 6,25 7,80 21,05
#16233 700190 THPT Vĩnh Bình 6,25 5,00 9,80 21,05
#16234 700325 THPT Vĩnh Bình 6,75 5,50 8,80 21,05
#16235 700487 THPT Vĩnh Bình 8,50 5,75 6,80 21,05
#16236 700566 THPT Vĩnh Bình 7,75 5,50 7,80 21,05
#16237 720127 THCS và THPT Long Bình 7,25 6,00 7,80 21,05
#16238 731017 THPT Trương Định 7,75 5,50 7,80 21,05
#16239 750242 THPT Bình Đông 6,75 6,50 7,80 21,05
#16240 750328 THPT Bình Đông 7,00 7,25 6,80 21,05
#16241 750398 THPT Bình Đông 5,75 7,50 7,80 21,05
#16242 760233 THPT Gò Công Đông 6,00 7,25 7,80 21,05
#16243 760450 THPT Gò Công Đông 6,75 7,50 6,80 21,05
#16244 760644 THPT Gò Công Đông 7,00 6,25 7,80 21,05
#16245 770141 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 8,75 5,80 21,05
#16246 770467 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,50 8,80 21,05
#16247 770524 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 7,00 6,80 21,05
#16248 780021 THCS và THPT Tân Thới 7,50 6,75 6,80 21,05
#16249 790163 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 6,00 7,80 21,05
#16250 800021 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 7,25 7,80 21,05
#16251 050088 THPT Hồng Ngự 1 7,08 7,75 6,20 21,03
#16252 300077 THPT Sa Đéc 6,83 6,00 8,20 21,03
#16253 310033 THPT Nguyễn Du 6,33 7,50 7,20 21,03
#16254 410245 THPT Châu Thành 2 5,08 7,75 8,20 21,03
#16255 430003 THPT Lê Thanh Hiền 7,42 6,00 7,60 21,02
#16256 470661 THPT Cái Bè 6,92 6,50 7,60 21,02
#16257 750188 THPT Bình Đông 6,42 7,00 7,60 21,02
#16258 770304 THPT Nguyễn Văn Côn 7,17 6,25 7,60 21,02
#16259 790079 THCS và THPT Phú Thạnh 7,17 5,25 8,60 21,02
#16260 010016 THPT Tân Hồng 6,25 6,75 8,00 21,00
540541542543544Trang 542/1451