↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 553/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16561 150166 THCS và THPT Phú Thành A 6,00 8,50 6,40 20,90
#16562 160277 THPT Tháp Mười 6,50 7,00 7,40 20,90
#16563 160359 THPT Tháp Mười 7,25 6,25 7,40 20,90
#16564 170073 THPT Mỹ Quý 6,25 6,25 8,40 20,90
#16565 180403 THPT Trường Xuân 5,75 7,75 7,40 20,90
#16566 190112 THPT Phú Điền 8,25 5,25 7,40 20,90
#16567 190359 THPT Phú Điền 7,25 7,25 6,40 20,90
#16568 190361 THPT Phú Điền 6,00 7,50 7,40 20,90
#16569 210385 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,75 9,40 20,90
#16570 210520 THPT Cao Lãnh 1 4,00 7,50 9,40 20,90
#16571 220400 THPT Cao Lãnh 2 6,25 6,25 8,40 20,90
#16572 220509 THPT Cao Lãnh 2 5,50 7,00 7,40 +1,0 20,90
#16573 230441 THPT Thống Linh 6,75 6,75 7,40 20,90
#16574 230479 THPT Thống Linh 7,25 7,25 6,40 20,90
#16575 250206 THPT Cao Lãnh 5,25 6,25 9,40 20,90
#16576 250544 THPT Cao Lãnh 6,25 7,25 7,40 20,90
#16577 260168 THPT Trần Quốc Toản 6,50 7,00 7,40 20,90
#16578 270149 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 7,00 7,40 20,90
#16579 270231 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 7,25 7,40 20,90
#16580 280175 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 5,25 7,25 8,40 11,25 32,15 20,90
#16581 280544 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,50 7,00 7,40 2,75 23,65 20,90
#16582 290152 THPT Đỗ Công Tường 8,25 6,25 6,40 20,90
#16583 290281 THPT Đỗ Công Tường 8,75 4,75 7,40 20,90
#16584 300110 THPT Sa Đéc 6,50 7,00 7,40 20,90
#16585 300817 THPT Sa Đéc 5,25 7,25 8,40 20,90
#16586 320216 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 7,00 7,40 2,75 23,65 20,90
#16587 320401 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,25 7,25 7,40 2,25 23,15 20,90
#16588 320540 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 5,00 8,50 7,40 4,50 25,40 20,90
#16589 330127 THPT Lai Vung 1 6,25 6,25 8,40 20,90
#16590 340112 THPT Lai Vung 2 5,75 6,75 8,40 20,90
551552553554555Trang 553/1451